resurged interest
sự quan tâm hồi sinh
resurged demand
sự tăng mạnh về nhu cầu
resurged popularity
sự hồi sinh của sự phổ biến
resurged energy
năng lượng hồi sinh
resurged market
thị trường hồi sinh
resurged trend
xu hướng hồi sinh
resurged culture
văn hóa hồi sinh
resurged hope
hy vọng hồi sinh
resurged economy
nền kinh tế hồi sinh
resurged spirit
tinh thần hồi sinh
the interest in traditional crafts has resurged in recent years.
sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống đã hồi sinh trong những năm gần đây.
after a long decline, the local economy has resurged.
sau một thời gian suy thoái kéo dài, nền kinh tế địa phương đã hồi sinh.
the popularity of vinyl records has resurged among music lovers.
sự phổ biến của đĩa than đã hồi sinh giữa những người yêu thích âm nhạc.
interest in outdoor activities has resurged since the pandemic.
sự quan tâm đến các hoạt động ngoài trời đã hồi sinh kể từ đại dịch.
fashion trends have resurged from the 90s this season.
xu hướng thời trang đã hồi sinh từ những năm 90 mùa này.
after years of obscurity, the artist's work has finally resurged.
sau nhiều năm bị lãng quên, tác phẩm của nghệ sĩ cuối cùng cũng đã hồi sinh.
the interest in sustainable living has resurged among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững đã hồi sinh giữa giới trẻ.
her passion for painting has resurged after attending a workshop.
đam mê hội họa của cô ấy đã hồi sinh sau khi tham gia một buổi hội thảo.
the debate over climate change has resurged in the media.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã hồi sinh trên các phương tiện truyền thông.
interest in ancient history has resurged with new discoveries.
sự quan tâm đến lịch sử cổ đại đã hồi sinh với những khám phá mới.
resurged interest
sự quan tâm hồi sinh
resurged demand
sự tăng mạnh về nhu cầu
resurged popularity
sự hồi sinh của sự phổ biến
resurged energy
năng lượng hồi sinh
resurged market
thị trường hồi sinh
resurged trend
xu hướng hồi sinh
resurged culture
văn hóa hồi sinh
resurged hope
hy vọng hồi sinh
resurged economy
nền kinh tế hồi sinh
resurged spirit
tinh thần hồi sinh
the interest in traditional crafts has resurged in recent years.
sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống đã hồi sinh trong những năm gần đây.
after a long decline, the local economy has resurged.
sau một thời gian suy thoái kéo dài, nền kinh tế địa phương đã hồi sinh.
the popularity of vinyl records has resurged among music lovers.
sự phổ biến của đĩa than đã hồi sinh giữa những người yêu thích âm nhạc.
interest in outdoor activities has resurged since the pandemic.
sự quan tâm đến các hoạt động ngoài trời đã hồi sinh kể từ đại dịch.
fashion trends have resurged from the 90s this season.
xu hướng thời trang đã hồi sinh từ những năm 90 mùa này.
after years of obscurity, the artist's work has finally resurged.
sau nhiều năm bị lãng quên, tác phẩm của nghệ sĩ cuối cùng cũng đã hồi sinh.
the interest in sustainable living has resurged among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững đã hồi sinh giữa giới trẻ.
her passion for painting has resurged after attending a workshop.
đam mê hội họa của cô ấy đã hồi sinh sau khi tham gia một buổi hội thảo.
the debate over climate change has resurged in the media.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã hồi sinh trên các phương tiện truyền thông.
interest in ancient history has resurged with new discoveries.
sự quan tâm đến lịch sử cổ đại đã hồi sinh với những khám phá mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay