resurges

[Mỹ]/[ˈrɛzɜːdʒ]/
[Anh]/[ˈrɛzɜːrdʒ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

resurges rapidly

demand resurges

resurges strongly

where it resurges

resurges again

resurges slowly

resurges unexpectedly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay