resurrections

[Mỹ]/[rɪˈzɜːrəkʃənz]/
[Anh]/[rɪˈzɜːrəkʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động sống lại từ đống; phục sinh; sự hồi sinh hoặc khôi phục điều gì đó đã mất hoặc đang suy giảm; sự xuất hiện trở lại đột ngột hoặc hồi sinh của điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

easter resurrections

phục sinh Phục Sinh

miracle resurrections

phục sinh kỳ diệu

witness resurrections

phục sinh chứng kiến

annual resurrections

phục sinh hàng năm

spiritual resurrections

phục sinh tinh thần

symbolic resurrections

phục sinh biểu tượng

historical resurrections

phục sinh lịch sử

claiming resurrections

khẳng định phục sinh

believing resurrections

tin vào phục sinh

reported resurrections

phục sinh được báo cáo

Câu ví dụ

the film explored themes of loss and resurrections, both literal and metaphorical.

Bộ phim khám phá các chủ đề về mất mát và sự hồi sinh, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

the annual easter celebration is a time for reflections on the resurrections of christ.

Lễ Phục Sinh hàng năm là thời gian để suy ngẫm về sự hồi sinh của Chúa Kitô.

the team's unexpected victory felt like a resurrection after a long losing streak.

Chiến thắng bất ngờ của đội bóng có cảm giác như một sự hồi sinh sau một thời gian dài thua lỗ.

the artist's career experienced a remarkable resurrection following the exhibition.

Sự nghiệp của nghệ sĩ đã trải qua một sự hồi sinh đáng chú ý sau cuộc triển lãm.

the novel features a central plot point revolving around the resurrections of a fallen hero.

Tiểu thuyết có một điểm cốt truyện trung tâm xoay quanh sự hồi sinh của một anh hùng đã ngã xuống.

many religions incorporate beliefs about resurrections into their core doctrines.

Nhiều tôn giáo kết hợp niềm tin về sự hồi sinh vào các giáo lý cốt lõi của họ.

the scientific community debated the possibility of biological resurrections in the lab.

Cộng đồng khoa học tranh luận về khả năng hồi sinh sinh học trong phòng thí nghiệm.

the play depicted the resurrections of hope amidst a dystopian society.

Vở kịch mô tả sự hồi sinh của hy vọng giữa một xã hội dystopian.

the historical account detailed numerous resurrections of ancient traditions and customs.

Tài liệu lịch sử chi tiết nhiều sự hồi sinh của các truyền thống và phong tục cổ đại.

the composer's late works showed a surprising resurrection of his earlier style.

Các tác phẩm sau của nhà soạn nhạc cho thấy một sự hồi sinh đáng ngạc nhiên của phong cách trước đây của ông.

the community celebrated the resurrections of their local economy after the crisis.

Cộng đồng đã ăn mừng sự hồi sinh của nền kinh tế địa phương của họ sau cuộc khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay