retentionists argue
những người ủng hộ việc giữ lại
the retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists' stance
điểm nhìn của những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists claim
những người ủng hộ việc giữ lại cho rằng
hardline retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại cứng rắn
retentionists maintain
những người ủng hộ việc giữ lại khẳng định
conservative retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại bảo thủ
retentionists' position
vị trí của những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists defend
những người ủng hộ việc giữ lại bảo vệ
retentionists persist
những người ủng hộ việc giữ lại tiếp tục
retentionists argue that capital punishment serves as a necessary deterrent against serious crimes.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình lập luận rằng hình phạt tử hình là một biện pháp răn đe cần thiết đối với các tội phạm nghiêm trọng.
retentionists claim that the death penalty provides justice for victims and their families.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng hình phạt tử hình mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình họ.
retentionists believe that certain crimes deserve the ultimate punishment under law.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng một số tội phạm xứng đáng với hình phạt tối cao theo luật pháp.
retentionists support maintaining traditional policies rather than implementing reforms.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình ủng hộ việc duy trì các chính sách truyền thống thay vì thực hiện cải cách.
retentionists defend the current system against criticism from abolitionists.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình bảo vệ hệ thống hiện tại trước các chỉ trích từ những người bãi bỏ án tử hình.
retentionists insist on keeping existing laws that many consider outdated.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình khẳng định việc duy trì các luật hiện hành mà nhiều người cho là lỗi thời.
retentionists advocate for stricter enforcement of controversial regulations.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình kêu gọi thực thi nghiêm ngặt hơn các quy định gây tranh cãi.
retentionists maintain that public safety depends on harsh criminal penalties.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng an toàn công cộng phụ thuộc vào các hình phạt hình sự nghiêm khắc.
retentionists oppose any attempts to modify established legal frameworks.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình phản đối bất kỳ nỗ lực nào nhằm sửa đổi các khung pháp lý đã thiết lập.
retentionists continue to fight against proposals for policy changes.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình tiếp tục đấu tranh chống lại các đề xuất thay đổi chính sách.
retentionists emphasize the importance of preserving historical practices.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các phong tục lịch sử.
retentionists point to statistical data supporting their position on punishment.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình viện dẫn dữ liệu thống kê hỗ trợ lập trường của họ về hình phạt.
retentionists reject alternative sentencing options as too lenient.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình bác bỏ các lựa chọn hình phạt thay thế vì cho rằng chúng quá nhẹ nhàng.
retentionists lobby legislators to vote against bills proposing abolition.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình vận động các nhà lập pháp bỏ phiếu chống lại các dự luật đề xuất bãi bỏ án tử hình.
retentionists argue
những người ủng hộ việc giữ lại
the retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists' stance
điểm nhìn của những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists claim
những người ủng hộ việc giữ lại cho rằng
hardline retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại cứng rắn
retentionists maintain
những người ủng hộ việc giữ lại khẳng định
conservative retentionists
những người ủng hộ việc giữ lại bảo thủ
retentionists' position
vị trí của những người ủng hộ việc giữ lại
retentionists defend
những người ủng hộ việc giữ lại bảo vệ
retentionists persist
những người ủng hộ việc giữ lại tiếp tục
retentionists argue that capital punishment serves as a necessary deterrent against serious crimes.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình lập luận rằng hình phạt tử hình là một biện pháp răn đe cần thiết đối với các tội phạm nghiêm trọng.
retentionists claim that the death penalty provides justice for victims and their families.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng hình phạt tử hình mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình họ.
retentionists believe that certain crimes deserve the ultimate punishment under law.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng một số tội phạm xứng đáng với hình phạt tối cao theo luật pháp.
retentionists support maintaining traditional policies rather than implementing reforms.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình ủng hộ việc duy trì các chính sách truyền thống thay vì thực hiện cải cách.
retentionists defend the current system against criticism from abolitionists.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình bảo vệ hệ thống hiện tại trước các chỉ trích từ những người bãi bỏ án tử hình.
retentionists insist on keeping existing laws that many consider outdated.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình khẳng định việc duy trì các luật hiện hành mà nhiều người cho là lỗi thời.
retentionists advocate for stricter enforcement of controversial regulations.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình kêu gọi thực thi nghiêm ngặt hơn các quy định gây tranh cãi.
retentionists maintain that public safety depends on harsh criminal penalties.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình cho rằng an toàn công cộng phụ thuộc vào các hình phạt hình sự nghiêm khắc.
retentionists oppose any attempts to modify established legal frameworks.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình phản đối bất kỳ nỗ lực nào nhằm sửa đổi các khung pháp lý đã thiết lập.
retentionists continue to fight against proposals for policy changes.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình tiếp tục đấu tranh chống lại các đề xuất thay đổi chính sách.
retentionists emphasize the importance of preserving historical practices.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các phong tục lịch sử.
retentionists point to statistical data supporting their position on punishment.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình viện dẫn dữ liệu thống kê hỗ trợ lập trường của họ về hình phạt.
retentionists reject alternative sentencing options as too lenient.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình bác bỏ các lựa chọn hình phạt thay thế vì cho rằng chúng quá nhẹ nhàng.
retentionists lobby legislators to vote against bills proposing abolition.
Người ủng hộ giữ nguyên án tử hình vận động các nhà lập pháp bỏ phiếu chống lại các dự luật đề xuất bãi bỏ án tử hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay