reticulated

[Mỹ]/rɪ'tɪkjə,letɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có một mẫu hoặc cấu trúc giống như một cái lưới

Cụm từ & Cách kết hợp

reticulated pattern

mẫu hình lưới

reticulated design

thiết kế lưới

reticulated structure

cấu trúc lưới

Câu ví dụ

a pinafore of a finely reticulated pattern.

một tạp dề có họa tiết đan tinh xảo.

a ranch-style brick home set among reticulated grounds.

một ngôi nhà gạch kiểu ranch nằm giữa những khoảng đất có lưới.

The rivers and brooks reticulated the broad plains of the valley, as thickly as veins in marble.

Những con sông và suối đã tạo thành một mạng lưới phức tạp trên những đồng bằng rộng lớn của thung lũng, dày đặc như những mạch máu trong đá cẩm thạch.

a reticulated python is a species of snake known for its intricate pattern

Một rắn lưới là một loài rắn nổi tiếng với họa tiết phức tạp.

the reticulated giraffe has a unique coat pattern

Họa tiết áo khoác độc đáo của hươu cao cổ lưới.

the reticulated foam on the latte looked like a piece of art

Bọt lưới trên latte trông giống như một tác phẩm nghệ thuật.

the reticulated border on the rug added an elegant touch to the room

Viền lưới trên tấm thảm đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

the reticulated structure of the leaf allowed for efficient gas exchange

Cấu trúc lưới của lá cho phép trao đổi khí hiệu quả.

the reticulated design of the fence provided both security and visibility

Thiết kế lưới của hàng rào cung cấp cả sự an toàn và khả năng hiển thị.

the reticulated pattern on the dress caught everyone's attention

Họa tiết lưới trên váy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

the reticulated veins in the marble added to its beauty

Những mạch máu lưới trong đá cẩm thạch đã làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

the reticulated network of roads made it easy to navigate the city

Mạng lưới đường sá lưới giúp dễ dàng điều hướng thành phố.

the reticulated shadows created a mesmerizing effect on the wall

Những bóng râm lưới tạo ra một hiệu ứng mê hoặc trên tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay