reticule

[Mỹ]/'retɪkjuːl/
[Anh]/'rɛtɪkjul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tú xách, túi lưới (dành cho phụ nữ)
Các dạng của từ
số nhiềureticules

Cụm từ & Cách kết hợp

vintage reticule

túi xách cổ điển

beaded reticule

túi xách đính hạt

silk reticule

túi xách lụa

Câu ví dụ

The black reticule sagged under the weight of shapeless objects.

Chiếc túi xách đen sệ xuống dưới sức nặng của những vật thể lộn xộn.

She carried a small reticule to the party.

Cô ấy mang một chiếc túi xách nhỏ đến bữa tiệc.

The reticule matched her outfit perfectly.

Chiếc túi xách đã phối hợp hoàn hảo với trang phục của cô ấy.

A reticule is a small handbag often used by women in the 19th century.

Một chiếc túi nhỏ là một chiếc túi xách nhỏ thường được phụ nữ sử dụng vào thế kỷ 19.

The reticule contained her essentials for the day.

Chiếc túi xách chứa đựng những vật dụng cần thiết của cô ấy trong ngày.

She reached into her reticule to grab her lipstick.

Cô ấy với tay vào túi xách của mình để lấy thỏi son.

The reticule hung delicately from her wrist.

Chiếc túi xách treo nhẹ nhàng trên cổ tay cô ấy.

The reticule was embroidered with intricate designs.

Chiếc túi xách được thêu với những họa tiết phức tạp.

Women in the Victorian era often carried reticules as a fashion statement.

Phụ nữ thời đại Victoria thường mang túi xách như một tuyên ngôn thời trang.

She opened her reticule to reveal a handwritten letter.

Cô ấy mở chiếc túi xách của mình để lộ ra một lá thư viết tay.

The reticule dangled elegantly from her arm as she walked.

Chiếc túi xách lắc lư một cách duyên dáng trên cánh tay cô ấy khi cô ấy đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay