| ngôi thứ ba số ít | retouches |
| thì quá khứ | retouched |
| quá khứ phân từ | retouched |
| hiện tại phân từ | retouching |
| số nhiều | retouches |
- Copy/Paste to external editor and back allows for local retouching or watermark/banner insertion without full recompression.
- Sao chép/Dán vào trình chỉnh sửa bên ngoài và quay lại cho phép chỉnh sửa cục bộ hoặc chèn hình mờ/biểu ngữ mà không cần nén lại hoàn toàn.
She asked the photographer to retouch her portrait.
Cô ấy nhờ người chụp ảnh chỉnh sửa lại chân dung của mình.
The retouching process can enhance the overall look of the image.
Quy trình chỉnh sửa có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của hình ảnh.
He spent hours retouching the old family photos.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa lại những bức ảnh gia đình cũ.
The retouch tool in the software allows for easy editing of imperfections.
Công cụ chỉnh sửa trong phần mềm cho phép dễ dàng chỉnh sửa những khuyết điểm.
Professional photographers often retouch their photos to achieve a polished look.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường chỉnh sửa ảnh của họ để có được vẻ ngoài hoàn thiện.
She learned how to retouch makeup for theater performances.
Cô ấy học cách chỉnh sửa trang điểm cho các buổi biểu diễn trên sân khấu.
The retouching of historical documents requires great attention to detail.
Việc chỉnh sửa các tài liệu lịch sử đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
The retouch artist skillfully removed blemishes from the model's skin.
Nghệ sĩ chỉnh sửa đã khéo léo loại bỏ những vết mụn trên da của người mẫu.
After the retouch, the colors in the photo appeared more vibrant.
Sau khi chỉnh sửa, màu sắc trong ảnh trở nên sống động hơn.
He used a special brush to retouch the edges of the painting.
Anh ấy đã sử dụng một loại cọ đặc biệt để chỉnh sửa lại các cạnh của bức tranh.
- Copy/Paste to external editor and back allows for local retouching or watermark/banner insertion without full recompression.
- Sao chép/Dán vào trình chỉnh sửa bên ngoài và quay lại cho phép chỉnh sửa cục bộ hoặc chèn hình mờ/biểu ngữ mà không cần nén lại hoàn toàn.
She asked the photographer to retouch her portrait.
Cô ấy nhờ người chụp ảnh chỉnh sửa lại chân dung của mình.
The retouching process can enhance the overall look of the image.
Quy trình chỉnh sửa có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của hình ảnh.
He spent hours retouching the old family photos.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa lại những bức ảnh gia đình cũ.
The retouch tool in the software allows for easy editing of imperfections.
Công cụ chỉnh sửa trong phần mềm cho phép dễ dàng chỉnh sửa những khuyết điểm.
Professional photographers often retouch their photos to achieve a polished look.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường chỉnh sửa ảnh của họ để có được vẻ ngoài hoàn thiện.
She learned how to retouch makeup for theater performances.
Cô ấy học cách chỉnh sửa trang điểm cho các buổi biểu diễn trên sân khấu.
The retouching of historical documents requires great attention to detail.
Việc chỉnh sửa các tài liệu lịch sử đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
The retouch artist skillfully removed blemishes from the model's skin.
Nghệ sĩ chỉnh sửa đã khéo léo loại bỏ những vết mụn trên da của người mẫu.
After the retouch, the colors in the photo appeared more vibrant.
Sau khi chỉnh sửa, màu sắc trong ảnh trở nên sống động hơn.
He used a special brush to retouch the edges of the painting.
Anh ấy đã sử dụng một loại cọ đặc biệt để chỉnh sửa lại các cạnh của bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay