retractations

[Mỹ]/ˌriːtrækˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌriːtrækˈteɪʃənz/

Dịch

n. số nhiều của retractation; hành động thu hồi một phát biểu hoặc tuyên bố; sự thu hồi; (mạng) thu hồi; rollback; thu nhỏ lại

Câu ví dụ

the paper issued retractations after independent reviewers confirmed serious errors in the data.

Tác phẩm đã rút lại các tuyên bố sau khi các nhà bình duyệt độc lập xác nhận có lỗi nghiêm trọng trong dữ liệu.

following allegations of misconduct, the journal published retractations and updated the online record.

Sau các cáo buộc về hành vi sai trái, tạp chí đã công bố các tuyên bố rút lại và cập nhật hồ sơ trực tuyến.

the editor demanded full retractations, not vague corrections, to protect the integrity of the literature.

Biên tập viên yêu cầu các tuyên bố rút lại đầy đủ, chứ không phải là các sửa đổi mơ hồ, nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của tài liệu.

after an internal investigation, the institution recommended retractations and notified all coauthors.

Sau một cuộc điều tra nội bộ, tổ chức đã đề xuất các tuyên bố rút lại và thông báo cho tất cả các đồng tác giả.

public retractations helped limit the spread of false claims that had already gone viral.

Các tuyên bố rút lại công khai đã giúp hạn chế sự lan truyền của các tuyên bố sai lệch đã trở nên phổ biến.

the publisher posted retractations prominently on the article page to ensure readers saw the change.

Nhà xuất bản đã đăng các tuyên bố rút lại nổi bật trên trang bài viết để đảm bảo độc giả nhìn thấy sự thay đổi.

critics argued the retractations came too late, after the findings influenced policy debates.

Các nhà phê bình cho rằng các tuyên bố rút lại đến quá muộn, sau khi các phát hiện đã ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về chính sách.

several retractations were linked to duplicated images discovered during routine screening.

Một số tuyên bố rút lại được liên kết với các hình ảnh bị sao chép phát hiện trong quá trình kiểm tra định kỳ.

the committee reviewed the evidence and drafted retractations in clear, neutral language.

Ủy ban đã xem xét bằng chứng và soạn thảo các tuyên bố rút lại bằng ngôn ngữ rõ ràng và trung lập.

to restore trust, the lab supported retractations and opened its raw data to auditors.

Để khôi phục niềm tin, phòng thí nghiệm đã ủng hộ các tuyên bố rút lại và mở dữ liệu thô của mình cho các kiểm toán viên.

the database flagged the retractations and alerted users who had saved the citation.

Cơ sở dữ liệu đã đánh dấu các tuyên bố rút lại và cảnh báo các người dùng đã lưu trích dẫn.

because the results were unverifiable, the authors requested retractations and apologized publicly.

Vì kết quả không thể kiểm chứng, các tác giả đã yêu cầu các tuyên bố rút lại và xin lỗi công khai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay