| hiện tại phân từ | retrenching |
| quá khứ phân từ | retrenched |
| ngôi thứ ba số ít | retrenches |
| thì quá khứ | retrenched |
| số nhiều | retrenches |
They retrenched by eliminating half the workers.
Họ cắt giảm nhân sự bằng cách loại bỏ một nửa số công nhân.
fortune had retrenched her once abundant gifts.
May mắn đã rút đi những món quà phong phú của cô ấy.
The company decided to retrench some employees due to financial difficulties.
Công ty đã quyết định cắt giảm một số nhân viên do tình hình tài chính khó khăn.
During tough times, companies often resort to retrenchment to cut costs.
Trong những thời điểm khó khăn, các công ty thường phải cắt giảm nhân sự để cắt giảm chi phí.
The retrenchment policy led to a lot of anxiety among the employees.
Chính sách cắt giảm nhân sự đã dẫn đến nhiều lo lắng trong số các nhân viên.
She was retrenched from her job last month.
Cô ấy đã bị cắt giảm khỏi công việc vào tháng trước.
The retrenchment process was handled poorly by the management.
Quy trình cắt giảm nhân sự đã được quản lý rất kém.
The company announced a retrenchment plan that would affect 200 employees.
Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm nhân sự sẽ ảnh hưởng đến 200 nhân viên.
The retrenchment exercise was necessary to ensure the company's survival.
Bài tập cắt giảm nhân sự là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại của công ty.
Many employees were retrenched as part of the company's restructuring efforts.
Nhiều nhân viên đã bị cắt giảm như một phần của nỗ lực tái cấu trúc của công ty.
The retrenchment process can be emotionally challenging for those affected.
Quy trình cắt giảm nhân sự có thể là một thách thức về mặt cảm xúc đối với những người bị ảnh hưởng.
He was retrenched from his position as a result of downsizing.
Anh ấy đã bị cắt giảm khỏi vị trí của mình do giảm quy mô.
They retrenched by eliminating half the workers.
Họ cắt giảm nhân sự bằng cách loại bỏ một nửa số công nhân.
fortune had retrenched her once abundant gifts.
May mắn đã rút đi những món quà phong phú của cô ấy.
The company decided to retrench some employees due to financial difficulties.
Công ty đã quyết định cắt giảm một số nhân viên do tình hình tài chính khó khăn.
During tough times, companies often resort to retrenchment to cut costs.
Trong những thời điểm khó khăn, các công ty thường phải cắt giảm nhân sự để cắt giảm chi phí.
The retrenchment policy led to a lot of anxiety among the employees.
Chính sách cắt giảm nhân sự đã dẫn đến nhiều lo lắng trong số các nhân viên.
She was retrenched from her job last month.
Cô ấy đã bị cắt giảm khỏi công việc vào tháng trước.
The retrenchment process was handled poorly by the management.
Quy trình cắt giảm nhân sự đã được quản lý rất kém.
The company announced a retrenchment plan that would affect 200 employees.
Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm nhân sự sẽ ảnh hưởng đến 200 nhân viên.
The retrenchment exercise was necessary to ensure the company's survival.
Bài tập cắt giảm nhân sự là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại của công ty.
Many employees were retrenched as part of the company's restructuring efforts.
Nhiều nhân viên đã bị cắt giảm như một phần của nỗ lực tái cấu trúc của công ty.
The retrenchment process can be emotionally challenging for those affected.
Quy trình cắt giảm nhân sự có thể là một thách thức về mặt cảm xúc đối với những người bị ảnh hưởng.
He was retrenched from his position as a result of downsizing.
Anh ấy đã bị cắt giảm khỏi vị trí của mình do giảm quy mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay