retrospecting

[US]/ˌrɛtrəˈspɛktɪŋ/
[UK]/ˌrɛtroˈspɛktɪŋ/

Translation

v.hành động nhìn lại hoặc suy ngẫm về các sự kiện trong quá khứ

Phrases & Collocations

retrospecting moments

những khoảnh khắc hồi tưởng

retrospecting decisions

những quyết định hồi tưởng

retrospecting events

những sự kiện hồi tưởng

retrospecting history

những sự kiện lịch sử hồi tưởng

retrospecting experiences

những kinh nghiệm hồi tưởng

retrospecting choices

những lựa chọn hồi tưởng

retrospecting achievements

những thành tựu hồi tưởng

retrospecting progress

những tiến trình hồi tưởng

retrospecting lessons

những bài học hồi tưởng

retrospecting past

hồi tưởng về quá khứ

Example Sentences

retrospecting on past decisions can help us make better choices in the future.

Việc suy xét lại những quyết định trong quá khứ có thể giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn tốt hơn trong tương lai.

while retrospecting, i realized how much i have grown over the years.

Trong khi suy xét lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành rất nhiều như thế nào theo những năm tháng.

retrospecting the project, we identified several areas for improvement.

Khi suy xét lại dự án, chúng tôi đã xác định được một số lĩnh vực cần cải thiện.

she spent the afternoon retrospecting about her childhood memories.

Cô ấy dành cả buổi chiều suy xét lại về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

retrospecting on our journey, we felt proud of our accomplishments.

Khi suy xét lại hành trình của chúng ta, chúng tôi cảm thấy tự hào về những thành tựu của mình.

retrospecting can provide valuable insights for future planning.

Việc suy xét lại có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị cho việc lập kế hoạch trong tương lai.

he enjoys retrospecting on his travels and sharing stories with friends.

Anh ấy thích suy xét lại về những chuyến đi của mình và chia sẻ những câu chuyện với bạn bè.

in retrospecting, we often find lessons hidden in our experiences.

Trong khi suy xét lại, chúng ta thường tìm thấy những bài học ẩn chứa trong kinh nghiệm của mình.

retrospecting can help us understand the impact of our actions.

Việc suy xét lại có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của hành động của mình.

she found peace in retrospecting her life's journey.

Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi suy xét lại về hành trình cuộc đời của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now