| số nhiều | retroversions |
retroversion angle
góc lật ngược
retroversion position
vị trí lật ngược
retroversion alignment
căn chỉnh lật ngược
retroversion assessment
đánh giá lật ngược
retroversion technique
kỹ thuật lật ngược
retroversion adjustment
điều chỉnh lật ngược
retroversion measurement
đo lật ngược
retroversion mechanism
cơ chế lật ngược
retroversion stability
độ ổn định lật ngược
retroversion analysis
phân tích lật ngược
retroversion of the text reveals hidden meanings.
hiện tượng đảo ngược văn bản tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.
the retroversion process requires careful analysis.
quá trình đảo ngược đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she studied the retroversion of ancient manuscripts.
cô nghiên cứu về hiện tượng đảo ngược của các bản thảo cổ.
understanding retroversion can enhance translation accuracy.
hiểu rõ về hiện tượng đảo ngược có thể nâng cao độ chính xác của bản dịch.
retroversion is often used in literary studies.
hiện tượng đảo ngược thường được sử dụng trong các nghiên cứu văn học.
the retroversion technique helps in comparing texts.
kỹ thuật đảo ngược giúp so sánh các văn bản.
he applied retroversion to analyze the author's intent.
anh áp dụng hiện tượng đảo ngược để phân tích ý định của tác giả.
retroversion can uncover discrepancies in translations.
hiện tượng đảo ngược có thể phát hiện ra những khác biệt trong bản dịch.
she wrote a paper on the retroversion of religious texts.
cô đã viết một bài báo về hiện tượng đảo ngược của các văn bản tôn giáo.
retroversion often leads to new interpretations of the work.
hiện tượng đảo ngược thường dẫn đến những cách giải thích mới về tác phẩm.
retroversion angle
góc lật ngược
retroversion position
vị trí lật ngược
retroversion alignment
căn chỉnh lật ngược
retroversion assessment
đánh giá lật ngược
retroversion technique
kỹ thuật lật ngược
retroversion adjustment
điều chỉnh lật ngược
retroversion measurement
đo lật ngược
retroversion mechanism
cơ chế lật ngược
retroversion stability
độ ổn định lật ngược
retroversion analysis
phân tích lật ngược
retroversion of the text reveals hidden meanings.
hiện tượng đảo ngược văn bản tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.
the retroversion process requires careful analysis.
quá trình đảo ngược đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she studied the retroversion of ancient manuscripts.
cô nghiên cứu về hiện tượng đảo ngược của các bản thảo cổ.
understanding retroversion can enhance translation accuracy.
hiểu rõ về hiện tượng đảo ngược có thể nâng cao độ chính xác của bản dịch.
retroversion is often used in literary studies.
hiện tượng đảo ngược thường được sử dụng trong các nghiên cứu văn học.
the retroversion technique helps in comparing texts.
kỹ thuật đảo ngược giúp so sánh các văn bản.
he applied retroversion to analyze the author's intent.
anh áp dụng hiện tượng đảo ngược để phân tích ý định của tác giả.
retroversion can uncover discrepancies in translations.
hiện tượng đảo ngược có thể phát hiện ra những khác biệt trong bản dịch.
she wrote a paper on the retroversion of religious texts.
cô đã viết một bài báo về hiện tượng đảo ngược của các văn bản tôn giáo.
retroversion often leads to new interpretations of the work.
hiện tượng đảo ngược thường dẫn đến những cách giải thích mới về tác phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay