revalidation

[Mỹ]/ˌriːvælɪˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌriːvælɪˈdeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc quá trình trở nên hiệu quả trở lại; khôi phục tính hợp pháp (n. the act or process of becoming effective again; restoration of legal validity)

Cụm từ & Cách kết hợp

revalidation process

quy trình tái xác nhận

revalidation requirement

yêu cầu tái xác nhận

medical revalidation

tái xác nhận y tế

annual revalidation

tái xác nhận hàng năm

revalidation cycle

chu kỳ tái xác nhận

revalidation policy

chính sách tái xác nhận

undergo revalidation

thực hiện tái xác nhận

revalidation date

ngày tái xác nhận

revalidation framework

khung tái xác nhận

license revalidation

tái xác nhận giấy phép

Câu ví dụ

the patient requires revalidation of his medical credentials.

Bệnh nhân cần phải xác nhận lại bằng cấp y tế của mình.

the organization conducts annual revalidation of certifications.

Tổ chức tiến hành xác nhận lại hàng năm các chứng chỉ.

professional revalidation ensures continued competency.

Việc xác nhận lại chuyên nghiệp đảm bảo năng lực tiếp tục.

the revalidation process includes written examinations.

Quy trình xác nhận lại bao gồm các kỳ thi viết.

license revalidation is mandatory for all practitioners.

Việc xác nhận lại giấy phép là bắt buộc đối với tất cả các chuyên gia.

medical revalidation standards have been updated this year.

Tiêu chuẩn xác nhận lại y tế đã được cập nhật trong năm nay.

the revalidation committee reviews all applications thoroughly.

Ban thư ký xác nhận lại xem xét kỹ lưỡng tất cả các đơn đăng ký.

engineers must complete periodic revalidation of their licenses.

Các kỹ sư phải hoàn thành việc xác nhận lại giấy phép định kỳ của họ.

revalidation requirements vary across different jurisdictions.

Các yêu cầu xác nhận lại khác nhau ở các khu vực pháp lý khác nhau.

the revalidation system aims to maintain high professional standards.

Hệ thống xác nhận lại nhằm mục đích duy trì các tiêu chuẩn chuyên môn cao.

successful revalidation allows continued practice.

Việc xác nhận lại thành công cho phép tiếp tục thực hành.

the revalidation framework has been revised recently.

Khung tái xác nhận đã được sửa đổi gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay