legal nullification
hủy bỏ hợp pháp
nullification process
quy trình hủy bỏ
nullification theory
thuyết hủy bỏ
state nullification
hủy bỏ của tiểu bang
nullification movement
phong trào hủy bỏ
nullification clause
điều khoản hủy bỏ
nullification act
đạo luật hủy bỏ
constitutional nullification
hủy bỏ hiến pháp
nullification debate
cuộc tranh luận về việc hủy bỏ
nullification rights
quyền hủy bỏ
the nullification of the policy caused widespread protests.
Việc vô hiệu hóa chính sách đã gây ra các cuộc biểu tình trên diện rộng.
many citizens supported the nullification of the controversial law.
Nhiều công dân ủng hộ việc vô hiệu hóa đạo luật gây tranh cãi.
the court ruled in favor of the nullification of the contract.
Tòa án đã ra phán quyết ủng hộ việc vô hiệu hóa hợp đồng.
advocates argue that nullification is a constitutional right.
Các nhà ủng hộ cho rằng việc vô hiệu hóa là một quyền hiến pháp.
the nullification process requires careful legal consideration.
Quy trình vô hiệu hóa đòi hỏi sự cân nhắc pháp lý cẩn thận.
nullification can lead to significant political changes.
Việc vô hiệu hóa có thể dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.
they discussed the implications of nullification at the meeting.
Họ đã thảo luận về những tác động của việc vô hiệu hóa tại cuộc họp.
some states have attempted nullification of federal laws.
Một số bang đã cố gắng vô hiệu hóa luật liên bang.
the nullification debate continues to spark controversy.
Cuộc tranh luận về việc vô hiệu hóa vẫn tiếp tục gây tranh cãi.
nullification is often seen as a last resort in governance.
Việc vô hiệu hóa thường được coi là biện pháp cuối cùng trong quản trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay