revelling in
tận hưởng
revelling together
tận hưởng cùng nhau
revelling at
tận hưởng tại
revelling through
tận hưởng xuyên suốt
revelling over
tận hưởng về
revelling during
tận hưởng trong suốt
revelling with
tận hưởng với
revelling about
tận hưởng về
revelling after
tận hưởng sau
revelling before
tận hưởng trước
they were revelling in the success of their project.
họ đang đắm mình trong niềm vui của sự thành công trong dự án của họ.
the children were revelling in the joy of the festival.
những đứa trẻ đang đắm mình trong niềm vui của lễ hội.
she spent the evening revelling in good music and company.
cô ấy đã dành buổi tối đắm mình trong âm nhạc hay và những người bạn đồng hành.
he was revelling in the attention he received at the party.
anh ấy đang đắm mình trong sự chú ý mà anh ấy nhận được tại bữa tiệc.
they were revelling in the beauty of nature during their hike.
họ đang đắm mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
the crowd was revelling in the excitement of the concert.
khán giả đang đắm mình trong sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
she found herself revelling in the freedom of the open road.
cô ấy thấy mình đắm mình trong sự tự do của con đường rộng mở.
we were revelling in the warmth of the summer sun.
chúng tôi đang đắm mình trong sự ấm áp của ánh nắng mùa hè.
he was revelling in the thrill of adventure.
anh ấy đang đắm mình trong sự phấn khích của cuộc phiêu lưu.
they spent the weekend revelling in each other's company.
họ đã dành cả cuối tuần đắm mình trong sự thân thiết của nhau.
revelling in
tận hưởng
revelling together
tận hưởng cùng nhau
revelling at
tận hưởng tại
revelling through
tận hưởng xuyên suốt
revelling over
tận hưởng về
revelling during
tận hưởng trong suốt
revelling with
tận hưởng với
revelling about
tận hưởng về
revelling after
tận hưởng sau
revelling before
tận hưởng trước
they were revelling in the success of their project.
họ đang đắm mình trong niềm vui của sự thành công trong dự án của họ.
the children were revelling in the joy of the festival.
những đứa trẻ đang đắm mình trong niềm vui của lễ hội.
she spent the evening revelling in good music and company.
cô ấy đã dành buổi tối đắm mình trong âm nhạc hay và những người bạn đồng hành.
he was revelling in the attention he received at the party.
anh ấy đang đắm mình trong sự chú ý mà anh ấy nhận được tại bữa tiệc.
they were revelling in the beauty of nature during their hike.
họ đang đắm mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
the crowd was revelling in the excitement of the concert.
khán giả đang đắm mình trong sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
she found herself revelling in the freedom of the open road.
cô ấy thấy mình đắm mình trong sự tự do của con đường rộng mở.
we were revelling in the warmth of the summer sun.
chúng tôi đang đắm mình trong sự ấm áp của ánh nắng mùa hè.
he was revelling in the thrill of adventure.
anh ấy đang đắm mình trong sự phấn khích của cuộc phiêu lưu.
they spent the weekend revelling in each other's company.
họ đã dành cả cuối tuần đắm mình trong sự thân thiết của nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay