revs

[Mỹ]/rɛvz/
[Anh]/rɛvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các vòng quay (số nhiều) của một động cơ
v.(để) tăng tốc; tăng nhanh; quay nhanh

Cụm từ & Cách kết hợp

high revs

vòng tua cao

engine revs

vòng tua động cơ

rev up

tăng tốc

rev limiter

giới hạn vòng tua

rev count

số vòng tua

rev matching

ghép vòng tua

revs per minute

vòng tua mỗi phút

rev engine

tăng vòng tua động cơ

rev noise

tiếng ồn khi tăng vòng tua

rev hard

tăng vòng tua mạnh

Câu ví dụ

the engine revs loudly when you accelerate.

Động cơ gầm rú lớn khi bạn tăng tốc.

he enjoys listening to the revs of high-performance cars.

Anh ấy thích nghe tiếng gầm của những chiếc xe hiệu suất cao.

as the revs increase, the car gains speed.

Khi vòng tua tăng lên, xe đạt được tốc độ cao hơn.

she could hear the revs of the motorcycle from a distance.

Cô ấy có thể nghe thấy tiếng gầm của chiếc xe máy từ xa.

the mechanic adjusted the revs for better performance.

Người cơ khí đã điều chỉnh vòng tua để tăng hiệu suất.

rev your engine before the race starts.

Vui lòng tăng tốc động cơ của bạn trước khi cuộc đua bắt đầu.

he likes to rev the engine to show off.

Anh ấy thích tăng tốc động cơ để khoe.

the revs dropped as the car approached the red light.

Vòng tua giảm khi xe đến gần đèn đỏ.

she felt the revs of the engine through the seat.

Cô ấy cảm nhận được tiếng gầm của động cơ qua ghế.

the revs were too high, causing the engine to overheat.

Vòng tua quá cao, khiến động cơ bị quá nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay