rewires the brain
thay đổi lại cấu trúc não bộ
rewires neural pathways
thay đổi lại các con đường dẫn truyền thần kinh
rewires connections
thay đổi lại các kết nối
rewires thought patterns
thay đổi lại các khuôn mẫu suy nghĩ
rewires emotional responses
thay đổi lại các phản ứng cảm xúc
rewires cognitive functions
thay đổi lại các chức năng nhận thức
rewires behavioral habits
thay đổi lại các thói quen hành vi
rewires sensory experiences
thay đổi lại các trải nghiệm giác quan
rewires memory systems
thay đổi lại các hệ thống trí nhớ
rewires social interactions
thay đổi lại các tương tác xã hội
the brain rewires itself after trauma.
bộ não tự tái cấu trúc sau chấn thương.
exercise rewires your brain for better focus.
tập thể dục giúp bộ não của bạn tái cấu trúc để tăng cường khả năng tập trung.
learning new skills rewires your neural pathways.
học các kỹ năng mới giúp tái cấu trúc các con đường dẫn truyền thần kinh của bạn.
therapy can help rewire negative thought patterns.
liệu pháp có thể giúp bạn tái cấu trúc các khuôn mẫu suy nghĩ tiêu cực.
music rewires emotions and can change your mood.
âm nhạc có thể tái cấu trúc cảm xúc và thay đổi tâm trạng của bạn.
mindfulness practices can rewire your stress response.
các phương pháp thực hành chánh niệm có thể giúp bạn tái cấu trúc phản ứng căng thẳng của mình.
technology rewires how we communicate with each other.
công nghệ thay đổi cách chúng ta giao tiếp với nhau.
social interactions can rewire your brain's reward system.
tương tác xã hội có thể tái cấu trúc hệ thống khen thưởng của não bộ bạn.
positive affirmations can help rewire your self-esteem.
những khẳng định tích cực có thể giúp bạn tái cấu trúc sự tự trọng của mình.
reading regularly rewires your cognitive abilities.
đọc thường xuyên giúp tái cấu trúc khả năng nhận thức của bạn.
rewires the brain
thay đổi lại cấu trúc não bộ
rewires neural pathways
thay đổi lại các con đường dẫn truyền thần kinh
rewires connections
thay đổi lại các kết nối
rewires thought patterns
thay đổi lại các khuôn mẫu suy nghĩ
rewires emotional responses
thay đổi lại các phản ứng cảm xúc
rewires cognitive functions
thay đổi lại các chức năng nhận thức
rewires behavioral habits
thay đổi lại các thói quen hành vi
rewires sensory experiences
thay đổi lại các trải nghiệm giác quan
rewires memory systems
thay đổi lại các hệ thống trí nhớ
rewires social interactions
thay đổi lại các tương tác xã hội
the brain rewires itself after trauma.
bộ não tự tái cấu trúc sau chấn thương.
exercise rewires your brain for better focus.
tập thể dục giúp bộ não của bạn tái cấu trúc để tăng cường khả năng tập trung.
learning new skills rewires your neural pathways.
học các kỹ năng mới giúp tái cấu trúc các con đường dẫn truyền thần kinh của bạn.
therapy can help rewire negative thought patterns.
liệu pháp có thể giúp bạn tái cấu trúc các khuôn mẫu suy nghĩ tiêu cực.
music rewires emotions and can change your mood.
âm nhạc có thể tái cấu trúc cảm xúc và thay đổi tâm trạng của bạn.
mindfulness practices can rewire your stress response.
các phương pháp thực hành chánh niệm có thể giúp bạn tái cấu trúc phản ứng căng thẳng của mình.
technology rewires how we communicate with each other.
công nghệ thay đổi cách chúng ta giao tiếp với nhau.
social interactions can rewire your brain's reward system.
tương tác xã hội có thể tái cấu trúc hệ thống khen thưởng của não bộ bạn.
positive affirmations can help rewire your self-esteem.
những khẳng định tích cực có thể giúp bạn tái cấu trúc sự tự trọng của mình.
reading regularly rewires your cognitive abilities.
đọc thường xuyên giúp tái cấu trúc khả năng nhận thức của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay