rewires

[Mỹ]/riːˈwaɪəz/
[Anh]/riˈwaɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kết nối lại các dây điện; gửi điện tín lại lần nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

rewires the brain

thay đổi lại cấu trúc não bộ

rewires neural pathways

thay đổi lại các con đường dẫn truyền thần kinh

rewires connections

thay đổi lại các kết nối

rewires thought patterns

thay đổi lại các khuôn mẫu suy nghĩ

rewires emotional responses

thay đổi lại các phản ứng cảm xúc

rewires cognitive functions

thay đổi lại các chức năng nhận thức

rewires behavioral habits

thay đổi lại các thói quen hành vi

rewires sensory experiences

thay đổi lại các trải nghiệm giác quan

rewires memory systems

thay đổi lại các hệ thống trí nhớ

rewires social interactions

thay đổi lại các tương tác xã hội

Câu ví dụ

the brain rewires itself after trauma.

bộ não tự tái cấu trúc sau chấn thương.

exercise rewires your brain for better focus.

tập thể dục giúp bộ não của bạn tái cấu trúc để tăng cường khả năng tập trung.

learning new skills rewires your neural pathways.

học các kỹ năng mới giúp tái cấu trúc các con đường dẫn truyền thần kinh của bạn.

therapy can help rewire negative thought patterns.

liệu pháp có thể giúp bạn tái cấu trúc các khuôn mẫu suy nghĩ tiêu cực.

music rewires emotions and can change your mood.

âm nhạc có thể tái cấu trúc cảm xúc và thay đổi tâm trạng của bạn.

mindfulness practices can rewire your stress response.

các phương pháp thực hành chánh niệm có thể giúp bạn tái cấu trúc phản ứng căng thẳng của mình.

technology rewires how we communicate with each other.

công nghệ thay đổi cách chúng ta giao tiếp với nhau.

social interactions can rewire your brain's reward system.

tương tác xã hội có thể tái cấu trúc hệ thống khen thưởng của não bộ bạn.

positive affirmations can help rewire your self-esteem.

những khẳng định tích cực có thể giúp bạn tái cấu trúc sự tự trọng của mình.

reading regularly rewires your cognitive abilities.

đọc thường xuyên giúp tái cấu trúc khả năng nhận thức của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay