rexes

[Mỹ]/ˈrɛksɪz/
[Anh]/ˈrɛksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Rex (tên nam); vua; quân vương

Cụm từ & Cách kết hợp

big rex

rex lớn

rexes rule

các con rex thống trị

tiny rexes

các con rex nhỏ bé

rexes fight

các con rex chiến đấu

friendly rexes

các con rex thân thiện

rexes roar

các con rex gầm gừ

rexes hunt

các con rex săn mồi

dinosaur rexes

các con rex thuộc loài khủng long

rexes run

các con rex chạy

rexes play

các con rex chơi

Câu ví dụ

many people love to collect dinosaur rex toys.

nhiều người thích sưu tầm đồ chơi khủng long rex.

the museum displayed a life-sized rex skeleton.

bảo tàng trưng bày một bộ xương rex kích thước thực.

rexes are often featured in movies and documentaries.

các rex thường xuất hiện trong phim và phim tài liệu.

children are fascinated by stories about rex adventures.

trẻ em rất thích những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của rex.

rexes are known for their massive size and strength.

các rex nổi tiếng về kích thước và sức mạnh to lớn của chúng.

scientists study rex fossils to learn about their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch rex để tìm hiểu về hành vi của chúng.

rexes roamed the earth millions of years ago.

các rex từng đi lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.

many kids dream of being a paleontologist who discovers rex bones.

nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành nhà cổ sinh vật học tìm thấy xương rex.

rexes are often depicted as fierce predators in popular culture.

các rex thường được miêu tả là những kẻ săn mồi hung dữ trong văn hóa đại chúng.

the rex exhibit attracted a large number of visitors.

triển lãm rex đã thu hút một lượng lớn khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay