rhapsodizing

[Mỹ]/ræpˈsɒdɪzaɪŋ/
[Anh]/ræpˈsɑːdəzaɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói hoặc viết một cách nhiệt tình hoặc hưng phấn

Cụm từ & Cách kết hợp

rhapsodizing about

tâm sự về

rhapsodizing over

tâm sự về

rhapsodizing in

tâm sự trong

rhapsodizing on

tâm sự về

rhapsodizing with

tâm sự với

rhapsodizing over coffee

tâm sự bên tách cà phê

rhapsodizing about art

tâm sự về nghệ thuật

rhapsodizing about music

tâm sự về âm nhạc

rhapsodizing about life

tâm sự về cuộc sống

rhapsodizing endlessly

tâm sự không ngừng nghỉ

Câu ví dụ

she was rhapsodizing about the beauty of the sunset.

Cô ấy đang say sưa ca ngợi vẻ đẹp của hoàng hôn.

the critics were rhapsodizing over the new artist's performance.

Các nhà phê bình đang say sưa ca ngợi màn trình diễn của nghệ sĩ mới.

he spent hours rhapsodizing about his favorite book.

Anh ấy đã dành hàng giờ ca ngợi cuốn sách yêu thích của mình.

they were rhapsodizing in the gallery about the stunning artwork.

Họ đang say sưa ca ngợi những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp trong phòng trưng bày.

during the concert, fans were rhapsodizing over the band's latest hits.

Trong suốt buổi hòa nhạc, người hâm mộ say sưa ca ngợi những bản hit mới nhất của ban nhạc.

she couldn't stop rhapsodizing about her recent travel adventures.

Cô ấy không thể ngừng ca ngợi những chuyến phiêu lưu du lịch gần đây của mình.

the teacher was rhapsodizing about the importance of literature.

Giáo viên say sưa ca ngợi tầm quan trọng của văn học.

he was rhapsodizing about the flavors of the gourmet meal.

Anh ấy đang say sưa ca ngợi hương vị của bữa ăn cao cấp.

they found her rhapsodizing about her favorite movies quite entertaining.

Họ thấy cô ấy say sưa ca ngợi những bộ phim yêu thích của mình khá thú vị.

after the performance, the audience was rhapsodizing about the lead actor.

Sau buổi biểu diễn, khán giả say sưa ca ngợi diễn viên chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay