| số nhiều | rhinotomies |
the surgeon will perform a rhinotomy to correct the nasal deformity.
Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật cắt mũi để sửa chữa dị dạng mũi.
the patient underwent a successful rhinotomy yesterday.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt mũi thành công vào hôm qua.
rhinotomy is often necessary for severe nasal trauma.
Phẫu thuật cắt mũi thường là cần thiết cho chấn thương mũi nghiêm trọng.
the rhinotomy procedure requires precise surgical planning.
Quy trình phẫu thuật cắt mũi đòi hỏi lập kế hoạch phẫu thuật chính xác.
after the rhinotomy, the patient experienced significant swelling.
Sau phẫu thuật cắt mũi, bệnh nhân đã trải qua tình trạng sưng nề đáng kể.
the rhinotomy incision healed properly within two weeks.
Vết mổ phẫu thuật cắt mũi đã lành đúng cách trong vòng hai tuần.
complications from rhinotomy are rare but can include infection.
Các biến chứng từ phẫu thuật cắt mũi là hiếm nhưng có thể bao gồm nhiễm trùng.
the medical team discussed the rhinotomy technique in detail.
Đội ngũ y tế đã thảo luận chi tiết về kỹ thuật phẫu thuật cắt mũi.
post-operative care following rhinotomy is essential for recovery.
Chăm sóc hậu phẫu sau phẫu thuật cắt mũi là cần thiết cho quá trình phục hồi.
the experienced surgeon has performed many successful rhinotomies.
Bác sĩ giàu kinh nghiệm đã thực hiện nhiều ca phẫu thuật cắt mũi thành công.
rhinotomy recovery time varies depending on the patient.
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật cắt mũi thay đổi tùy thuộc vào bệnh nhân.
the hospital is equipped for complex rhinotomy operations.
Bệnh viện được trang bị để thực hiện các ca phẫu thuật cắt mũi phức tạp.
the surgeon will perform a rhinotomy to correct the nasal deformity.
Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật cắt mũi để sửa chữa dị dạng mũi.
the patient underwent a successful rhinotomy yesterday.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt mũi thành công vào hôm qua.
rhinotomy is often necessary for severe nasal trauma.
Phẫu thuật cắt mũi thường là cần thiết cho chấn thương mũi nghiêm trọng.
the rhinotomy procedure requires precise surgical planning.
Quy trình phẫu thuật cắt mũi đòi hỏi lập kế hoạch phẫu thuật chính xác.
after the rhinotomy, the patient experienced significant swelling.
Sau phẫu thuật cắt mũi, bệnh nhân đã trải qua tình trạng sưng nề đáng kể.
the rhinotomy incision healed properly within two weeks.
Vết mổ phẫu thuật cắt mũi đã lành đúng cách trong vòng hai tuần.
complications from rhinotomy are rare but can include infection.
Các biến chứng từ phẫu thuật cắt mũi là hiếm nhưng có thể bao gồm nhiễm trùng.
the medical team discussed the rhinotomy technique in detail.
Đội ngũ y tế đã thảo luận chi tiết về kỹ thuật phẫu thuật cắt mũi.
post-operative care following rhinotomy is essential for recovery.
Chăm sóc hậu phẫu sau phẫu thuật cắt mũi là cần thiết cho quá trình phục hồi.
the experienced surgeon has performed many successful rhinotomies.
Bác sĩ giàu kinh nghiệm đã thực hiện nhiều ca phẫu thuật cắt mũi thành công.
rhinotomy recovery time varies depending on the patient.
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật cắt mũi thay đổi tùy thuộc vào bệnh nhân.
the hospital is equipped for complex rhinotomy operations.
Bệnh viện được trang bị để thực hiện các ca phẫu thuật cắt mũi phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay