| số nhiều | rhizomorphs |
rhizomorph growth
sự phát triển của rễ chùm
rhizomorph structure
cấu trúc của rễ chùm
rhizomorph formation
quá trình hình thành rễ chùm
rhizomorph network
mạng lưới rễ chùm
rhizomorph development
sự phát triển của rễ chùm
rhizomorph function
chức năng của rễ chùm
rhizomorph ecology
sinh thái học của rễ chùm
rhizomorph diversity
đa dạng của rễ chùm
rhizomorph identification
nhận dạng rễ chùm
rhizomorph analysis
phân tích rễ chùm
rhizomorphs are essential for nutrient transport in fungi.
các sợi rễ giả là cần thiết cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng ở nấm.
scientists study rhizomorphs to understand fungal networks.
các nhà khoa học nghiên cứu các sợi rễ giả để hiểu về mạng lưới nấm.
rhizomorphs can help plants adapt to different environments.
các sợi rễ giả có thể giúp cây thích nghi với các môi trường khác nhau.
many fungi develop rhizomorphs for better survival.
nhiều loài nấm phát triển các sợi rễ giả để tăng khả năng sống sót.
rhizomorphs are often found in moist, rich soil.
các sợi rễ giả thường được tìm thấy ở đất ẩm, giàu chất dinh dưỡng.
understanding rhizomorph structure is crucial in mycology.
hiểu cấu trúc của các sợi rễ giả rất quan trọng trong nấm học.
some species use rhizomorphs to spread across large areas.
một số loài sử dụng các sợi rễ giả để lan rộng trên các khu vực rộng lớn.
research on rhizomorphs can lead to agricultural advancements.
nghiên cứu về các sợi rễ giả có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
rhizomorphs play a role in the decomposition of organic matter.
các sợi rễ giả đóng vai trò trong quá trình phân hủy chất hữu cơ.
fungal rhizomorphs can connect different plant species.
các sợi rễ giả của nấm có thể kết nối các loài thực vật khác nhau.
rhizomorph growth
sự phát triển của rễ chùm
rhizomorph structure
cấu trúc của rễ chùm
rhizomorph formation
quá trình hình thành rễ chùm
rhizomorph network
mạng lưới rễ chùm
rhizomorph development
sự phát triển của rễ chùm
rhizomorph function
chức năng của rễ chùm
rhizomorph ecology
sinh thái học của rễ chùm
rhizomorph diversity
đa dạng của rễ chùm
rhizomorph identification
nhận dạng rễ chùm
rhizomorph analysis
phân tích rễ chùm
rhizomorphs are essential for nutrient transport in fungi.
các sợi rễ giả là cần thiết cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng ở nấm.
scientists study rhizomorphs to understand fungal networks.
các nhà khoa học nghiên cứu các sợi rễ giả để hiểu về mạng lưới nấm.
rhizomorphs can help plants adapt to different environments.
các sợi rễ giả có thể giúp cây thích nghi với các môi trường khác nhau.
many fungi develop rhizomorphs for better survival.
nhiều loài nấm phát triển các sợi rễ giả để tăng khả năng sống sót.
rhizomorphs are often found in moist, rich soil.
các sợi rễ giả thường được tìm thấy ở đất ẩm, giàu chất dinh dưỡng.
understanding rhizomorph structure is crucial in mycology.
hiểu cấu trúc của các sợi rễ giả rất quan trọng trong nấm học.
some species use rhizomorphs to spread across large areas.
một số loài sử dụng các sợi rễ giả để lan rộng trên các khu vực rộng lớn.
research on rhizomorphs can lead to agricultural advancements.
nghiên cứu về các sợi rễ giả có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
rhizomorphs play a role in the decomposition of organic matter.
các sợi rễ giả đóng vai trò trong quá trình phân hủy chất hữu cơ.
fungal rhizomorphs can connect different plant species.
các sợi rễ giả của nấm có thể kết nối các loài thực vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay