rhomboidal shape
hình thoi
rhomboidal figure
hình vẽ thoi
rhomboidal pattern
mẫu hình thoi
rhomboidal surface
bề mặt hình thoi
rhomboidal angle
góc hình thoi
rhomboidal prism
lăng kính hình thoi
rhomboidal cell
tế bào hình thoi
rhomboidal leaf
lá hình thoi
rhomboidal structure
cấu trúc hình thoi
rhomboidal symmetry
tính đối xứng hình thoi
the table has a unique rhomboidal shape.
bàn có hình dạng trám độc đáo.
rhomboidal crystals can be found in various minerals.
tinh thể trám có thể được tìm thấy trong nhiều khoáng chất.
the artist used rhomboidal patterns in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình trám trong bức tranh của cô ấy.
he designed a rhomboidal garden layout.
anh ấy đã thiết kế bố cục vườn hình trám.
the rhomboidal structure of the building is striking.
cấu trúc hình trám của tòa nhà rất ấn tượng.
rhomboidal shapes are often used in modern architecture.
các hình dạng hình trám thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
she prefers rhomboidal designs for her jewelry.
cô ấy thích các thiết kế hình trám cho đồ trang sức của mình.
the kite had a beautiful rhomboidal form.
chiếc đèn lồng có hình dạng trám tuyệt đẹp.
rhomboidal tiles can create interesting flooring patterns.
gạch hình trám có thể tạo ra các họa tiết sàn nhà thú vị.
the rhomboidal leaf shape is characteristic of this plant.
hình dạng lá hình trám là đặc trưng của loại cây này.
rhomboidal shape
hình thoi
rhomboidal figure
hình vẽ thoi
rhomboidal pattern
mẫu hình thoi
rhomboidal surface
bề mặt hình thoi
rhomboidal angle
góc hình thoi
rhomboidal prism
lăng kính hình thoi
rhomboidal cell
tế bào hình thoi
rhomboidal leaf
lá hình thoi
rhomboidal structure
cấu trúc hình thoi
rhomboidal symmetry
tính đối xứng hình thoi
the table has a unique rhomboidal shape.
bàn có hình dạng trám độc đáo.
rhomboidal crystals can be found in various minerals.
tinh thể trám có thể được tìm thấy trong nhiều khoáng chất.
the artist used rhomboidal patterns in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình trám trong bức tranh của cô ấy.
he designed a rhomboidal garden layout.
anh ấy đã thiết kế bố cục vườn hình trám.
the rhomboidal structure of the building is striking.
cấu trúc hình trám của tòa nhà rất ấn tượng.
rhomboidal shapes are often used in modern architecture.
các hình dạng hình trám thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
she prefers rhomboidal designs for her jewelry.
cô ấy thích các thiết kế hình trám cho đồ trang sức của mình.
the kite had a beautiful rhomboidal form.
chiếc đèn lồng có hình dạng trám tuyệt đẹp.
rhomboidal tiles can create interesting flooring patterns.
gạch hình trám có thể tạo ra các họa tiết sàn nhà thú vị.
the rhomboidal leaf shape is characteristic of this plant.
hình dạng lá hình trám là đặc trưng của loại cây này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay