diamond-shaped window
khung cửa dạng kim cương
diamond-shaped pattern
mẫu hình dạng kim cương
diamond-shaped cut
cắt dạng kim cương
a diamond-shaped field
một khu vực dạng kim cương
diamond-shaped object
vật thể dạng kim cương
diamond-shaped design
thiết kế dạng kim cương
diamond-shaped stone
đá dạng kim cương
diamond-shaped leaves
lá cây dạng kim cương
diamond-shaped opening
khe hở dạng kim cương
diamond-shaped form
dạng kim cương
the diamond-shaped pendant sparkled under the stage lights.
Chiếc vòng đeo cổ hình kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
we noticed a diamond-shaped patch on the old quilt.
Chúng tôi nhận thấy một mảng hình kim cương trên chiếc chăn cũ.
the playground featured a new diamond-shaped sandbox.
Trường chơi có một cái hố cát hình kim cương mới.
the logo was a simple, diamond-shaped design.
Biểu tượng là một thiết kế đơn giản hình kim cương.
she wore a diamond-shaped brooch on her jacket.
Cô ấy đeo một chiếc cài áo hình kim cương trên áo khoác của mình.
the field was diamond-shaped, perfect for baseball.
Trường là hình kim cương, lý tưởng cho bóng chày.
he carved a diamond-shaped pattern into the wood.
Anh ta chạm khắc một họa tiết hình kim cương vào gỗ.
the stained-glass window had a large diamond-shaped panel.
Cửa sổ kính màu có một tấm panen hình kim cương lớn.
the cake was decorated with diamond-shaped icing.
Bánh được trang trí bằng kem hình kim cương.
the artist used diamond-shaped brushstrokes in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét cọ hình kim cương trong bức tranh.
the building's facade incorporated a striking diamond-shaped element.
Mặt tiền của tòa nhà có một yếu tố hình kim cương nổi bật.
diamond-shaped window
khung cửa dạng kim cương
diamond-shaped pattern
mẫu hình dạng kim cương
diamond-shaped cut
cắt dạng kim cương
a diamond-shaped field
một khu vực dạng kim cương
diamond-shaped object
vật thể dạng kim cương
diamond-shaped design
thiết kế dạng kim cương
diamond-shaped stone
đá dạng kim cương
diamond-shaped leaves
lá cây dạng kim cương
diamond-shaped opening
khe hở dạng kim cương
diamond-shaped form
dạng kim cương
the diamond-shaped pendant sparkled under the stage lights.
Chiếc vòng đeo cổ hình kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
we noticed a diamond-shaped patch on the old quilt.
Chúng tôi nhận thấy một mảng hình kim cương trên chiếc chăn cũ.
the playground featured a new diamond-shaped sandbox.
Trường chơi có một cái hố cát hình kim cương mới.
the logo was a simple, diamond-shaped design.
Biểu tượng là một thiết kế đơn giản hình kim cương.
she wore a diamond-shaped brooch on her jacket.
Cô ấy đeo một chiếc cài áo hình kim cương trên áo khoác của mình.
the field was diamond-shaped, perfect for baseball.
Trường là hình kim cương, lý tưởng cho bóng chày.
he carved a diamond-shaped pattern into the wood.
Anh ta chạm khắc một họa tiết hình kim cương vào gỗ.
the stained-glass window had a large diamond-shaped panel.
Cửa sổ kính màu có một tấm panen hình kim cương lớn.
the cake was decorated with diamond-shaped icing.
Bánh được trang trí bằng kem hình kim cương.
the artist used diamond-shaped brushstrokes in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét cọ hình kim cương trong bức tranh.
the building's facade incorporated a striking diamond-shaped element.
Mặt tiền của tòa nhà có một yếu tố hình kim cương nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay