rhumba

[Mỹ]/ˈrʌmbə/
[Anh]/ˈrʌmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(=rumba) một loại điệu nhảy và âm nhạc có nguồn gốc từ Cuba; một điệu nhảy sôi động được đặc trưng bởi các chuyển động nhịp nhàng
Các dạng của từ
số nhiềurhumbas

Cụm từ & Cách kết hợp

rhumba dance

nhảy rumba

rhumba music

nhạc rumba

rhumba rhythm

nhịp điệu rumba

rhumba steps

các bước nhảy rumba

rhumba style

phong cách rumba

rhumba party

tiệc rumba

rhumba class

lớp học rumba

rhumba competition

cuộc thi rumba

rhumba show

show rumba

rhumba club

câu lạc bộ rumba

Câu ví dụ

let's learn how to dance the rhumba.

Hãy cùng tìm hiểu cách nhảy rhumba.

she performed a beautiful rhumba at the competition.

Cô ấy đã biểu diễn một điệu rhumba tuyệt đẹp tại cuộc thi.

rhumba music always makes me want to dance.

Nhạc rhumba luôn khiến tôi muốn nhảy.

he took a class to master the rhumba steps.

Anh ấy đã tham gia một lớp học để làm chủ các bước nhảy rhumba.

the rhumba is known for its rhythmic movements.

Rhumba nổi tiếng với những chuyển động nhịp nhàng của nó.

they danced the rhumba under the stars.

Họ đã nhảy rhumba dưới ánh sao.

rhumba is a popular dance style in latin america.

Rhumba là một phong cách nhảy phổ biến ở châu Mỹ Latinh.

we should practice the rhumba for the upcoming event.

Chúng ta nên luyện tập rhumba cho sự kiện sắp tới.

the instructor taught us the basic rhumba rhythm.

Giảng viên đã dạy chúng tôi nhịp điệu rhumba cơ bản.

rhumba dancing can be a great workout.

Nhảy rhumba có thể là một bài tập tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay