| số nhiều | rhumbas |
rhumba dance
nhảy rumba
rhumba music
nhạc rumba
rhumba rhythm
nhịp điệu rumba
rhumba steps
các bước nhảy rumba
rhumba style
phong cách rumba
rhumba party
tiệc rumba
rhumba class
lớp học rumba
rhumba competition
cuộc thi rumba
rhumba show
show rumba
rhumba club
câu lạc bộ rumba
let's learn how to dance the rhumba.
Hãy cùng tìm hiểu cách nhảy rhumba.
she performed a beautiful rhumba at the competition.
Cô ấy đã biểu diễn một điệu rhumba tuyệt đẹp tại cuộc thi.
rhumba music always makes me want to dance.
Nhạc rhumba luôn khiến tôi muốn nhảy.
he took a class to master the rhumba steps.
Anh ấy đã tham gia một lớp học để làm chủ các bước nhảy rhumba.
the rhumba is known for its rhythmic movements.
Rhumba nổi tiếng với những chuyển động nhịp nhàng của nó.
they danced the rhumba under the stars.
Họ đã nhảy rhumba dưới ánh sao.
rhumba is a popular dance style in latin america.
Rhumba là một phong cách nhảy phổ biến ở châu Mỹ Latinh.
we should practice the rhumba for the upcoming event.
Chúng ta nên luyện tập rhumba cho sự kiện sắp tới.
the instructor taught us the basic rhumba rhythm.
Giảng viên đã dạy chúng tôi nhịp điệu rhumba cơ bản.
rhumba dancing can be a great workout.
Nhảy rhumba có thể là một bài tập tuyệt vời.
rhumba dance
nhảy rumba
rhumba music
nhạc rumba
rhumba rhythm
nhịp điệu rumba
rhumba steps
các bước nhảy rumba
rhumba style
phong cách rumba
rhumba party
tiệc rumba
rhumba class
lớp học rumba
rhumba competition
cuộc thi rumba
rhumba show
show rumba
rhumba club
câu lạc bộ rumba
let's learn how to dance the rhumba.
Hãy cùng tìm hiểu cách nhảy rhumba.
she performed a beautiful rhumba at the competition.
Cô ấy đã biểu diễn một điệu rhumba tuyệt đẹp tại cuộc thi.
rhumba music always makes me want to dance.
Nhạc rhumba luôn khiến tôi muốn nhảy.
he took a class to master the rhumba steps.
Anh ấy đã tham gia một lớp học để làm chủ các bước nhảy rhumba.
the rhumba is known for its rhythmic movements.
Rhumba nổi tiếng với những chuyển động nhịp nhàng của nó.
they danced the rhumba under the stars.
Họ đã nhảy rhumba dưới ánh sao.
rhumba is a popular dance style in latin america.
Rhumba là một phong cách nhảy phổ biến ở châu Mỹ Latinh.
we should practice the rhumba for the upcoming event.
Chúng ta nên luyện tập rhumba cho sự kiện sắp tới.
the instructor taught us the basic rhumba rhythm.
Giảng viên đã dạy chúng tôi nhịp điệu rhumba cơ bản.
rhumba dancing can be a great workout.
Nhảy rhumba có thể là một bài tập tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay