rhus

[Mỹ]/rʌs/
[Anh]/rʌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây bụi và cây nhỏ, thường được biết đến là cây sumac; bất kỳ cây nào thuộc chi Rhus
Word Forms
số nhiềurhuss

Cụm từ & Cách kết hợp

rhus tree

cây thường xuân

rhus oil

dầu thường xuân

rhus species

loài thường xuân

rhus leaves

lá thường xuân

rhus fruit

quả thường xuân

rhus plant

cây bụi thường xuân

rhus extract

chiết xuất thường xuân

rhus resin

nhựa thường xuân

rhus allergy

dị ứng thường xuân

rhus habitat

môi trường sống của thường xuân

Câu ví dụ

rhus is known for its medicinal properties.

Cây thường xuân được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many people are allergic to rhus plants.

Nhiều người bị dị ứng với cây thường xuân.

rhus can be found in various regions around the world.

Cây thường xuân có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

the leaves of rhus turn vibrant colors in autumn.

Lá cây thường xuân chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.

rhus is often used in traditional medicine.

Cây thường xuân thường được sử dụng trong y học truyền thống.

some species of rhus are used for dyeing fabrics.

Một số loài cây thường xuân được sử dụng để nhuộm vải.

be cautious when handling rhus plants.

Hãy cẩn thận khi xử lý cây thường xuân.

rhus is a key ingredient in certain herbal remedies.

Cây thường xuân là một thành phần quan trọng trong một số biện pháp chữa trị thảo dược.

the fruit of rhus is often used in cooking.

Quả cây thường xuân thường được sử dụng trong nấu ăn.

rhus can thrive in poor soil conditions.

Cây thường xuân có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay