natural rhythmicity
nhịp điệu tự nhiên
biological rhythmicity
nhịp điệu sinh học
circadian rhythmicity
nhịp sinh học ngày đêm
musical rhythmicity
nhịp điệu âm nhạc
temporal rhythmicity
nhịp điệu thời gian
behavioral rhythmicity
nhịp điệu hành vi
sleep rhythmicity
nhịp điệu giấc ngủ
rhythmicity patterns
mẫu nhịp điệu
rhythmicity analysis
phân tích nhịp điệu
rhythmicity disorders
rối loạn nhịp điệu
the rhythmicity of the music makes it easy to dance.
Nhịp điệu của âm nhạc khiến người ta dễ dàng nhảy múa.
she studied the rhythmicity of the poem's verses.
Cô ấy nghiên cứu nhịp điệu của các câu thơ.
the rhythmicity in his speech captivated the audience.
Nhịp điệu trong bài phát biểu của anh ấy đã thu hút khán giả.
understanding the rhythmicity of nature can be calming.
Hiểu được nhịp điệu của thiên nhiên có thể giúp xoa dịu.
they analyzed the rhythmicity of the heartbeats.
Họ đã phân tích nhịp điệu của nhịp tim.
rhythmicity is essential in many forms of art.
Nhịp điệu là điều cần thiết trong nhiều hình thức nghệ thuật.
the rhythmicity of the waves was soothing.
Nhịp điệu của những con sóng thật dễ chịu.
she noticed the rhythmicity in the dance movements.
Cô ấy nhận thấy nhịp điệu trong các chuyển động khiêu vũ.
musicians often focus on the rhythmicity of their pieces.
Các nhạc sĩ thường tập trung vào nhịp điệu của các tác phẩm của họ.
the rhythmicity of the drumbeat energized the crowd.
Nhịp điệu của tiếng trống đã thổi năng lượng vào đám đông.
natural rhythmicity
nhịp điệu tự nhiên
biological rhythmicity
nhịp điệu sinh học
circadian rhythmicity
nhịp sinh học ngày đêm
musical rhythmicity
nhịp điệu âm nhạc
temporal rhythmicity
nhịp điệu thời gian
behavioral rhythmicity
nhịp điệu hành vi
sleep rhythmicity
nhịp điệu giấc ngủ
rhythmicity patterns
mẫu nhịp điệu
rhythmicity analysis
phân tích nhịp điệu
rhythmicity disorders
rối loạn nhịp điệu
the rhythmicity of the music makes it easy to dance.
Nhịp điệu của âm nhạc khiến người ta dễ dàng nhảy múa.
she studied the rhythmicity of the poem's verses.
Cô ấy nghiên cứu nhịp điệu của các câu thơ.
the rhythmicity in his speech captivated the audience.
Nhịp điệu trong bài phát biểu của anh ấy đã thu hút khán giả.
understanding the rhythmicity of nature can be calming.
Hiểu được nhịp điệu của thiên nhiên có thể giúp xoa dịu.
they analyzed the rhythmicity of the heartbeats.
Họ đã phân tích nhịp điệu của nhịp tim.
rhythmicity is essential in many forms of art.
Nhịp điệu là điều cần thiết trong nhiều hình thức nghệ thuật.
the rhythmicity of the waves was soothing.
Nhịp điệu của những con sóng thật dễ chịu.
she noticed the rhythmicity in the dance movements.
Cô ấy nhận thấy nhịp điệu trong các chuyển động khiêu vũ.
musicians often focus on the rhythmicity of their pieces.
Các nhạc sĩ thường tập trung vào nhịp điệu của các tác phẩm của họ.
the rhythmicity of the drumbeat energized the crowd.
Nhịp điệu của tiếng trống đã thổi năng lượng vào đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay