ancient rhyton
rhyton cổ đại
ceremonial rhyton
rhyton nghi lễ
decorative rhyton
rhyton trang trí
gold rhyton
rhyton vàng
rhyton design
thiết kế rhyton
rhyton collection
bảo tàng rhyton
rhyton shape
hình dạng rhyton
rhyton usage
sử dụng rhyton
rhyton artifact
di tích rhyton
rhyton history
lịch sử rhyton
the ancient greeks used a rhyton for drinking during ceremonies.
Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng rhyton để uống rượu trong các buổi lễ.
she displayed her collection of beautiful rhytons at the museum.
Cô ấy trưng bày bộ sưu tập rhyton đẹp của mình tại bảo tàng.
the rhyton was often decorated with intricate designs.
Rhyton thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.
archaeologists discovered a rhyton while excavating the ancient site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một rhyton trong khi khai quật khu di tích cổ đại.
a rhyton can symbolize wealth and status in ancient cultures.
Rhyton có thể tượng trưng cho sự giàu có và địa vị trong các nền văn hóa cổ đại.
historians often study rhytons to understand ancient rituals.
Các nhà sử học thường nghiên cứu rhyton để hiểu rõ hơn về các nghi lễ cổ đại.
he carefully crafted a rhyton from clay for the art project.
Anh ấy cẩn thận chế tác một rhyton từ đất sét cho dự án nghệ thuật.
the rhyton's shape resembles that of an animal's head.
Hình dạng của rhyton giống với đầu của một con vật.
in ancient persia, rhytons were often made from precious metals.
Ở Ba Tư cổ đại, rhyton thường được làm từ kim loại quý.
using a rhyton can enhance the experience of a traditional feast.
Sử dụng rhyton có thể nâng cao trải nghiệm của một bữa tiệc truyền thống.
ancient rhyton
rhyton cổ đại
ceremonial rhyton
rhyton nghi lễ
decorative rhyton
rhyton trang trí
gold rhyton
rhyton vàng
rhyton design
thiết kế rhyton
rhyton collection
bảo tàng rhyton
rhyton shape
hình dạng rhyton
rhyton usage
sử dụng rhyton
rhyton artifact
di tích rhyton
rhyton history
lịch sử rhyton
the ancient greeks used a rhyton for drinking during ceremonies.
Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng rhyton để uống rượu trong các buổi lễ.
she displayed her collection of beautiful rhytons at the museum.
Cô ấy trưng bày bộ sưu tập rhyton đẹp của mình tại bảo tàng.
the rhyton was often decorated with intricate designs.
Rhyton thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.
archaeologists discovered a rhyton while excavating the ancient site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một rhyton trong khi khai quật khu di tích cổ đại.
a rhyton can symbolize wealth and status in ancient cultures.
Rhyton có thể tượng trưng cho sự giàu có và địa vị trong các nền văn hóa cổ đại.
historians often study rhytons to understand ancient rituals.
Các nhà sử học thường nghiên cứu rhyton để hiểu rõ hơn về các nghi lễ cổ đại.
he carefully crafted a rhyton from clay for the art project.
Anh ấy cẩn thận chế tác một rhyton từ đất sét cho dự án nghệ thuật.
the rhyton's shape resembles that of an animal's head.
Hình dạng của rhyton giống với đầu của một con vật.
in ancient persia, rhytons were often made from precious metals.
Ở Ba Tư cổ đại, rhyton thường được làm từ kim loại quý.
using a rhyton can enhance the experience of a traditional feast.
Sử dụng rhyton có thể nâng cao trải nghiệm của một bữa tiệc truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay