colorful ribands
dây ruy băng sặc sỡ
decorative ribands
dây ruy băng trang trí
ribbon ribands
dây ruy băng và ruy băng
silk ribands
dây ruy băng lụa
wide ribands
dây ruy băng rộng
thin ribands
dây ruy băng mỏng
striped ribands
dây ruy băng sọc
gift ribands
dây ruy băng quà tặng
festive ribands
dây ruy băng lễ hội
matching ribands
dây ruy băng phù hợp
she decorated the room with colorful ribands for the party.
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những băng ruy-bơ đầy màu sắc cho buổi tiệc.
the bride's bouquet was tied with beautiful ribands.
Bó hoa của cô dâu được thắt bằng những băng ruy-bơ xinh đẹp.
he presented her with a gift wrapped in ribands.
Anh ấy tặng cô một món quà được gói bằng băng ruy-bơ.
the children used ribands to make colorful crafts.
Những đứa trẻ sử dụng băng ruy-bơ để làm đồ thủ công đầy màu sắc.
ribands can add a touch of elegance to any gift.
Băng ruy-bơ có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ món quà nào.
she tied her hair back with a bright riband.
Cô ấy buộc tóc ra sau bằng một chiếc băng ruy-bơ sáng màu.
they used ribands to secure the balloons for the event.
Họ sử dụng băng ruy-bơ để cố định bóng bay cho sự kiện.
the award was presented with a certificate and ribands.
Giải thưởng được trao kèm theo giấy chứng nhận và băng ruy-bơ.
she chose ribands in pastel colors for the wedding decorations.
Cô ấy chọn băng ruy-bơ với màu sắc pastel cho trang trí đám cưới.
ribands are often used in arts and crafts projects.
Băng ruy-bơ thường được sử dụng trong các dự án thủ công và nghệ thuật.
colorful ribands
dây ruy băng sặc sỡ
decorative ribands
dây ruy băng trang trí
ribbon ribands
dây ruy băng và ruy băng
silk ribands
dây ruy băng lụa
wide ribands
dây ruy băng rộng
thin ribands
dây ruy băng mỏng
striped ribands
dây ruy băng sọc
gift ribands
dây ruy băng quà tặng
festive ribands
dây ruy băng lễ hội
matching ribands
dây ruy băng phù hợp
she decorated the room with colorful ribands for the party.
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những băng ruy-bơ đầy màu sắc cho buổi tiệc.
the bride's bouquet was tied with beautiful ribands.
Bó hoa của cô dâu được thắt bằng những băng ruy-bơ xinh đẹp.
he presented her with a gift wrapped in ribands.
Anh ấy tặng cô một món quà được gói bằng băng ruy-bơ.
the children used ribands to make colorful crafts.
Những đứa trẻ sử dụng băng ruy-bơ để làm đồ thủ công đầy màu sắc.
ribands can add a touch of elegance to any gift.
Băng ruy-bơ có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ món quà nào.
she tied her hair back with a bright riband.
Cô ấy buộc tóc ra sau bằng một chiếc băng ruy-bơ sáng màu.
they used ribands to secure the balloons for the event.
Họ sử dụng băng ruy-bơ để cố định bóng bay cho sự kiện.
the award was presented with a certificate and ribands.
Giải thưởng được trao kèm theo giấy chứng nhận và băng ruy-bơ.
she chose ribands in pastel colors for the wedding decorations.
Cô ấy chọn băng ruy-bơ với màu sắc pastel cho trang trí đám cưới.
ribands are often used in arts and crafts projects.
Băng ruy-bơ thường được sử dụng trong các dự án thủ công và nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay