| số nhiều | ribbonwoods |
ribbonwood tree
cây gỗ sọc
ribbonwood bark
vỏ cây gỗ sọc
ribbonwood leaves
lá cây gỗ sọc
ribbonwood forest
rừng gỗ sọc
ribbonwood species
loài gỗ sọc
ribbonwood habitat
môi trường sống của gỗ sọc
ribbonwood wood
gỗ gỗ sọc
ribbonwood flowers
hoa gỗ sọc
ribbonwood ecosystem
hệ sinh thái gỗ sọc
ribbonwood conservation
bảo tồn gỗ sọc
ribbonwood trees are known for their flexibility and strength.
cây gỗ ruy băng được biết đến với sự dẻo dai và bền chắc.
we used ribbonwood to craft beautiful furniture.
chúng tôi đã sử dụng gỗ ruy băng để chế tác đồ nội thất đẹp.
the bark of ribbonwood has medicinal properties.
vỏ cây gỗ ruy băng có đặc tính chữa bệnh.
ribbonwood is often used in traditional woodworking.
gỗ ruy băng thường được sử dụng trong chế tác gỗ truyền thống.
in landscaping, ribbonwood adds a unique aesthetic.
trong thiết kế cảnh quan, gỗ ruy băng mang lại nét thẩm mỹ độc đáo.
ribbonwood thrives in well-drained soil.
gỗ ruy băng phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
the wood grain of ribbonwood is quite distinctive.
vân gỗ của gỗ ruy băng khá đặc trưng.
ribbonwood is not only beautiful but also durable.
gỗ ruy băng không chỉ đẹp mà còn bền.
many artisans prefer ribbonwood for its workability.
nhiều thợ thủ công thích gỗ ruy băng vì tính dễ gia công của nó.
ribbonwood is a popular choice for outdoor projects.
gỗ ruy băng là lựa chọn phổ biến cho các dự án ngoài trời.
ribbonwood tree
cây gỗ sọc
ribbonwood bark
vỏ cây gỗ sọc
ribbonwood leaves
lá cây gỗ sọc
ribbonwood forest
rừng gỗ sọc
ribbonwood species
loài gỗ sọc
ribbonwood habitat
môi trường sống của gỗ sọc
ribbonwood wood
gỗ gỗ sọc
ribbonwood flowers
hoa gỗ sọc
ribbonwood ecosystem
hệ sinh thái gỗ sọc
ribbonwood conservation
bảo tồn gỗ sọc
ribbonwood trees are known for their flexibility and strength.
cây gỗ ruy băng được biết đến với sự dẻo dai và bền chắc.
we used ribbonwood to craft beautiful furniture.
chúng tôi đã sử dụng gỗ ruy băng để chế tác đồ nội thất đẹp.
the bark of ribbonwood has medicinal properties.
vỏ cây gỗ ruy băng có đặc tính chữa bệnh.
ribbonwood is often used in traditional woodworking.
gỗ ruy băng thường được sử dụng trong chế tác gỗ truyền thống.
in landscaping, ribbonwood adds a unique aesthetic.
trong thiết kế cảnh quan, gỗ ruy băng mang lại nét thẩm mỹ độc đáo.
ribbonwood thrives in well-drained soil.
gỗ ruy băng phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
the wood grain of ribbonwood is quite distinctive.
vân gỗ của gỗ ruy băng khá đặc trưng.
ribbonwood is not only beautiful but also durable.
gỗ ruy băng không chỉ đẹp mà còn bền.
many artisans prefer ribbonwood for its workability.
nhiều thợ thủ công thích gỗ ruy băng vì tính dễ gia công của nó.
ribbonwood is a popular choice for outdoor projects.
gỗ ruy băng là lựa chọn phổ biến cho các dự án ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay