ric

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Viện Hoàng gia Hóa học
Word Forms
số nhiềurics

Cụm từ & Cách kết hợp

ric card

thẻ ric

ric flair

phong cách ric

richest

giàu có nhất

ricotta cheese

phô mai ricotta

fabric

vải

Aric

Aric

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay