| số nhiều | ricegrasses |
ricegrass fields
ruộng cỏ lúa
wild ricegrass
cỏ lúa hoang dã
ricegrass grows
cỏ lúa phát triển
ricegrass species
loài cỏ lúa
ricegrass habitat
môi trường sống của cỏ lúa
ricegrass roots
rễ cỏ lúa
ricegrass seeds
hạt cỏ lúa
ricegrass leaves
lá cỏ lúa
ricegrass harvest
thu hoạch cỏ lúa
ricegrass mulch
lớp phủ cỏ lúa
the ricegrass swayed gently in the wind across the plains.
Ngọn cỏ lúa rung nhẹ trong gió trên những cánh đồng.
farmers cultivate ricegrass in the fertile valleys.
Những nông dân trồng cỏ lúa trong các thung lũng màu mỡ.
ricegrass provides habitat for many small birds.
Cỏ lúa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim nhỏ.
the ricegrass turned golden in the autumn sun.
Cỏ lúa chuyển sang màu vàng dưới ánh nắng mùa thu.
wild ricegrass grows along the riverbanks.
Cỏ lúa hoang dã mọc ven bờ sông.
researchers study the ricegrass species in the wetland.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài cỏ lúa trong vùng đất ngập nước.
the ricegrass meadow stretched for miles.
Vùng đồng cỏ lúa trải dài hàng dặm.
ricegrass roots help prevent soil erosion.
Các rễ cỏ lúa giúp ngăn chặn xói mòn đất.
traditional dishes are made with young ricegrass shoots.
Các món ăn truyền thống được làm từ những mầm cỏ lúa non.
the ricegrass ecosystem supports diverse wildlife.
Hệ sinh thái cỏ lúa hỗ trợ đa dạng đời sống hoang dã.
ricegrass is harvested for both food and fodder.
Cỏ lúa được thu hoạch để làm cả thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
during summer, the ricegrass reaches impressive heights.
Vào mùa hè, cỏ lúa đạt đến độ cao ấn tượng.
ricegrass fields
ruộng cỏ lúa
wild ricegrass
cỏ lúa hoang dã
ricegrass grows
cỏ lúa phát triển
ricegrass species
loài cỏ lúa
ricegrass habitat
môi trường sống của cỏ lúa
ricegrass roots
rễ cỏ lúa
ricegrass seeds
hạt cỏ lúa
ricegrass leaves
lá cỏ lúa
ricegrass harvest
thu hoạch cỏ lúa
ricegrass mulch
lớp phủ cỏ lúa
the ricegrass swayed gently in the wind across the plains.
Ngọn cỏ lúa rung nhẹ trong gió trên những cánh đồng.
farmers cultivate ricegrass in the fertile valleys.
Những nông dân trồng cỏ lúa trong các thung lũng màu mỡ.
ricegrass provides habitat for many small birds.
Cỏ lúa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim nhỏ.
the ricegrass turned golden in the autumn sun.
Cỏ lúa chuyển sang màu vàng dưới ánh nắng mùa thu.
wild ricegrass grows along the riverbanks.
Cỏ lúa hoang dã mọc ven bờ sông.
researchers study the ricegrass species in the wetland.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài cỏ lúa trong vùng đất ngập nước.
the ricegrass meadow stretched for miles.
Vùng đồng cỏ lúa trải dài hàng dặm.
ricegrass roots help prevent soil erosion.
Các rễ cỏ lúa giúp ngăn chặn xói mòn đất.
traditional dishes are made with young ricegrass shoots.
Các món ăn truyền thống được làm từ những mầm cỏ lúa non.
the ricegrass ecosystem supports diverse wildlife.
Hệ sinh thái cỏ lúa hỗ trợ đa dạng đời sống hoang dã.
ricegrass is harvested for both food and fodder.
Cỏ lúa được thu hoạch để làm cả thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
during summer, the ricegrass reaches impressive heights.
Vào mùa hè, cỏ lúa đạt đến độ cao ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay