ricercar music
âm nhạc ricercar
ricercar style
phong cách ricercar
ricercar composition
bản đệm ricercar
ricercar form
dạng ricercar
ricercar piece
tác phẩm ricercar
ricercar genre
thể loại ricercar
ricercar theme
chủ đề ricercar
ricercar technique
kỹ thuật ricercar
ricercar performance
biểu diễn ricercar
ricercar tradition
truyền thống ricercar
she loves to ricercar the intricacies of classical music.
Cô ấy thích tìm hiểu những phức tạp của âm nhạc cổ điển.
the composer decided to ricercar a new style for his next piece.
Nhà soạn nhạc quyết định tìm kiếm một phong cách mới cho tác phẩm tiếp theo của mình.
in the workshop, we will learn how to ricercar various musical techniques.
Trong hội thảo, chúng tôi sẽ học cách tìm hiểu các kỹ thuật âm nhạc khác nhau.
he took time to ricercar the historical context of the artwork.
Anh ấy dành thời gian tìm hiểu bối cảnh lịch sử của tác phẩm nghệ thuật.
to ricercar the roots of the problem, we need to analyze the data.
Để tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
the musician's goal was to ricercar a deeper understanding of harmony.
Mục tiêu của nhạc sĩ là tìm hiểu sâu hơn về sự hòa hợp.
she began to ricercar the various methods of painting.
Cô ấy bắt đầu tìm hiểu các phương pháp hội họa khác nhau.
during the lecture, we will ricercar the influences of different cultures.
Trong bài giảng, chúng tôi sẽ tìm hiểu những ảnh hưởng của các nền văn hóa khác nhau.
the team worked together to ricercar solutions to the issue.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau để tìm kiếm các giải pháp cho vấn đề.
he often likes to ricercar the themes of love and loss in literature.
Anh ấy thường thích tìm hiểu các chủ đề về tình yêu và mất mát trong văn học.
ricercar music
âm nhạc ricercar
ricercar style
phong cách ricercar
ricercar composition
bản đệm ricercar
ricercar form
dạng ricercar
ricercar piece
tác phẩm ricercar
ricercar genre
thể loại ricercar
ricercar theme
chủ đề ricercar
ricercar technique
kỹ thuật ricercar
ricercar performance
biểu diễn ricercar
ricercar tradition
truyền thống ricercar
she loves to ricercar the intricacies of classical music.
Cô ấy thích tìm hiểu những phức tạp của âm nhạc cổ điển.
the composer decided to ricercar a new style for his next piece.
Nhà soạn nhạc quyết định tìm kiếm một phong cách mới cho tác phẩm tiếp theo của mình.
in the workshop, we will learn how to ricercar various musical techniques.
Trong hội thảo, chúng tôi sẽ học cách tìm hiểu các kỹ thuật âm nhạc khác nhau.
he took time to ricercar the historical context of the artwork.
Anh ấy dành thời gian tìm hiểu bối cảnh lịch sử của tác phẩm nghệ thuật.
to ricercar the roots of the problem, we need to analyze the data.
Để tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
the musician's goal was to ricercar a deeper understanding of harmony.
Mục tiêu của nhạc sĩ là tìm hiểu sâu hơn về sự hòa hợp.
she began to ricercar the various methods of painting.
Cô ấy bắt đầu tìm hiểu các phương pháp hội họa khác nhau.
during the lecture, we will ricercar the influences of different cultures.
Trong bài giảng, chúng tôi sẽ tìm hiểu những ảnh hưởng của các nền văn hóa khác nhau.
the team worked together to ricercar solutions to the issue.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau để tìm kiếm các giải pháp cho vấn đề.
he often likes to ricercar the themes of love and loss in literature.
Anh ấy thường thích tìm hiểu các chủ đề về tình yêu và mất mát trong văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay