richen

[Mỹ]/ˈrɪtʃən/
[Anh]/ˈrɪtʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm giàu
Word Forms
số nhiềurichens

Cụm từ & Cách kết hợp

richen your life

làm phong phú cuộc sống của bạn

richen the experience

làm phong phú thêm kinh nghiệm

richen the culture

làm phong phú thêm văn hóa

richen the community

làm phong phú thêm cộng đồng

richen the environment

làm phong phú thêm môi trường

richen your skills

làm phong phú thêm kỹ năng của bạn

richen the knowledge

làm phong phú thêm kiến thức

richen the flavor

làm phong phú thêm hương vị

richen the content

làm phong phú thêm nội dung

richen the discussion

làm phong phú thêm cuộc thảo luận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay