riching

[US]/ˈrɪtʃɪŋ/
[UK]/ˈrɪtʃɪŋ/

Translation

adj.giàu có, phong phú; dồi dào tài nguyên thiên nhiên
n.[người giàu] người giàu có
Word Forms
số nhiềurichings

Phrases & Collocations

riching experience

trải nghiệm phong phú

riching journey

hành trình phong phú

riching knowledge

kiến thức phong phú

riching culture

văn hóa phong phú

riching environment

môi trường phong phú

riching resources

tài nguyên phong phú

riching relationships

mối quan hệ phong phú

riching opportunities

cơ hội phong phú

riching traditions

truyền thống phong phú

riching insights

thấy rõ những hiểu biết sâu sắc

Example Sentences

reading books is a riching experience.

đọc sách là một trải nghiệm phong phú.

traveling can be a riching journey.

du lịch có thể là một hành trình phong phú.

cooking new recipes is a riching hobby.

nấu những công thức mới là một sở thích phong phú.

learning languages is a riching skill.

học ngôn ngữ là một kỹ năng phong phú.

volunteering offers a riching perspective.

tình nguyện cung cấp một quan điểm phong phú.

having diverse friendships is a riching experience.

có những tình bạn đa dạng là một trải nghiệm phong phú.

participating in workshops can be a riching opportunity.

tham gia các hội thảo có thể là một cơ hội phong phú.

nature walks provide a riching connection to the environment.

đi dạo trong thiên nhiên mang lại sự kết nối phong phú với môi trường.

art can be a riching source of inspiration.

nghệ thuật có thể là một nguồn cảm hứng phong phú.

exploring different cultures is a riching experience.

khám phá những nền văn hóa khác nhau là một trải nghiệm phong phú.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now