| số nhiều | richings |
riching experience
trải nghiệm phong phú
riching journey
hành trình phong phú
riching knowledge
kiến thức phong phú
riching culture
văn hóa phong phú
riching environment
môi trường phong phú
riching resources
tài nguyên phong phú
riching relationships
mối quan hệ phong phú
riching opportunities
cơ hội phong phú
riching traditions
truyền thống phong phú
riching insights
thấy rõ những hiểu biết sâu sắc
reading books is a riching experience.
đọc sách là một trải nghiệm phong phú.
traveling can be a riching journey.
du lịch có thể là một hành trình phong phú.
cooking new recipes is a riching hobby.
nấu những công thức mới là một sở thích phong phú.
learning languages is a riching skill.
học ngôn ngữ là một kỹ năng phong phú.
volunteering offers a riching perspective.
tình nguyện cung cấp một quan điểm phong phú.
having diverse friendships is a riching experience.
có những tình bạn đa dạng là một trải nghiệm phong phú.
participating in workshops can be a riching opportunity.
tham gia các hội thảo có thể là một cơ hội phong phú.
nature walks provide a riching connection to the environment.
đi dạo trong thiên nhiên mang lại sự kết nối phong phú với môi trường.
art can be a riching source of inspiration.
nghệ thuật có thể là một nguồn cảm hứng phong phú.
exploring different cultures is a riching experience.
khám phá những nền văn hóa khác nhau là một trải nghiệm phong phú.
riching experience
trải nghiệm phong phú
riching journey
hành trình phong phú
riching knowledge
kiến thức phong phú
riching culture
văn hóa phong phú
riching environment
môi trường phong phú
riching resources
tài nguyên phong phú
riching relationships
mối quan hệ phong phú
riching opportunities
cơ hội phong phú
riching traditions
truyền thống phong phú
riching insights
thấy rõ những hiểu biết sâu sắc
reading books is a riching experience.
đọc sách là một trải nghiệm phong phú.
traveling can be a riching journey.
du lịch có thể là một hành trình phong phú.
cooking new recipes is a riching hobby.
nấu những công thức mới là một sở thích phong phú.
learning languages is a riching skill.
học ngôn ngữ là một kỹ năng phong phú.
volunteering offers a riching perspective.
tình nguyện cung cấp một quan điểm phong phú.
having diverse friendships is a riching experience.
có những tình bạn đa dạng là một trải nghiệm phong phú.
participating in workshops can be a riching opportunity.
tham gia các hội thảo có thể là một cơ hội phong phú.
nature walks provide a riching connection to the environment.
đi dạo trong thiên nhiên mang lại sự kết nối phong phú với môi trường.
art can be a riching source of inspiration.
nghệ thuật có thể là một nguồn cảm hứng phong phú.
exploring different cultures is a riching experience.
khám phá những nền văn hóa khác nhau là một trải nghiệm phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay