richweed

[Mỹ]/ˈrɪtʃˌwiːd/
[Anh]/ˈrɪtʃˌwiːd/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Pilea; cây dại trong suốt
Các dạng của từ
số nhiềurichweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

richweed plant

thực vật richweed

tall richweed

richweed cao

late richweed

richweed muộn

roundleaf richweed

richweed lá tròn

richweed species

loài richweed

white richweed

richweed trắng

pale richweed

richweed nhạt

richweed family

gia đình richweed

richweed genus

chi richweed

richweed extract

chiết xuất richweed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay