rice ricing
gạo giã
ricing process
quy trình giã gạo
ricing machine
máy giã gạo
ricing technique
kỹ thuật giã gạo
ricing method
phương pháp giã gạo
ricing tool
dụng cụ giã gạo
ricing workshop
hội thảo giã gạo
ricing session
buổi giã gạo
ricing event
sự kiện giã gạo
ricing class
lớp học giã gạo
ricing is a traditional way to prepare the dish.
nướng cơm là một cách truyền thống để chuẩn bị món ăn.
she enjoys ricing potatoes for her family.
cô ấy thích nướng khoai tây cho gia đình.
ricing can enhance the flavor of the meal.
việc nướng có thể làm tăng thêm hương vị của bữa ăn.
he learned ricing techniques from his grandmother.
anh ấy đã học các kỹ thuật nướng từ bà của mình.
ricing is often done during special occasions.
việc nướng thường được thực hiện trong những dịp đặc biệt.
they are ricing vegetables for the stir-fry.
họ đang nướng rau cho món xào.
ricing helps to create a unique texture.
việc nướng giúp tạo ra một kết cấu độc đáo.
she prefers ricing over boiling for better taste.
cô ấy thích nướng hơn là luộc vì ngon hơn.
ricing is a skill that takes practice.
nướng là một kỹ năng cần luyện tập.
ricing adds a decorative touch to the plate.
việc nướng thêm một nét trang trí cho đĩa.
rice ricing
gạo giã
ricing process
quy trình giã gạo
ricing machine
máy giã gạo
ricing technique
kỹ thuật giã gạo
ricing method
phương pháp giã gạo
ricing tool
dụng cụ giã gạo
ricing workshop
hội thảo giã gạo
ricing session
buổi giã gạo
ricing event
sự kiện giã gạo
ricing class
lớp học giã gạo
ricing is a traditional way to prepare the dish.
nướng cơm là một cách truyền thống để chuẩn bị món ăn.
she enjoys ricing potatoes for her family.
cô ấy thích nướng khoai tây cho gia đình.
ricing can enhance the flavor of the meal.
việc nướng có thể làm tăng thêm hương vị của bữa ăn.
he learned ricing techniques from his grandmother.
anh ấy đã học các kỹ thuật nướng từ bà của mình.
ricing is often done during special occasions.
việc nướng thường được thực hiện trong những dịp đặc biệt.
they are ricing vegetables for the stir-fry.
họ đang nướng rau cho món xào.
ricing helps to create a unique texture.
việc nướng giúp tạo ra một kết cấu độc đáo.
she prefers ricing over boiling for better taste.
cô ấy thích nướng hơn là luộc vì ngon hơn.
ricing is a skill that takes practice.
nướng là một kỹ năng cần luyện tập.
ricing adds a decorative touch to the plate.
việc nướng thêm một nét trang trí cho đĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay