ridgelines

[Mỹ]/ˈrɪdʒlaɪnz/
[Anh]/ˈrɪdʒlaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đường viền hoặc mép nhô lên nơi hai bề mặt gặp nhau, thường ở đỉnh núi hoặc đồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

along the ridgelines

dọc theo các đường núi

across the ridgelines

qua các đường núi

following ridgelines

theo các đường núi

overlooking the ridgelines

nhìn ra các đường núi

mountain ridgelines

các đường núi

distant ridgelines

các đường núi xa

snow-capped ridgelines

các đường núi phủ tuyết

rocky ridgelines

các đường núi đá

jagged ridgelines

các đường núi nhọn

Câu ví dụ

mountain ridgelines stretched as far as the eye could see, creating a dramatic skyline against the evening sky.

Đường núi kéo dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy, tạo nên một đường chân trời ấn tượng trên nền bầu trời buổi tối.

hikers often follow the sharp ridgelines to navigate through the wilderness without getting lost.

Những người leo núi thường theo những đường núi sắc nét để điều hướng qua vùng hoang dã mà không bị lạc.

the rocky ridgelines of the national park attract photographers seeking stunning landscape shots.

Đường núi đá của công viên quốc gia thu hút các nhiếp ảnh gia đang tìm kiếm những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

ancient trails wind along the forest ridgelines, used by travelers for centuries.

Các con đường cổ quanh co theo những đường núi rừng, được du khách sử dụng trong nhiều thế kỷ.

the ridgelines define the boundary between the lush valley and the arid plateau.

Đường núi xác định ranh giới giữa thung lũng xanh tươi và cao nguyên khô cằn.

snow-capped ridgelines glisten in the morning sunlight, creating a breathtaking winter scene.

Đường núi phủ tuyết lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng, tạo nên một khung cảnh mùa đông tuyệt đẹp.

we climbed to the top of the ridge where the path splits along multiple ridgelines.

Chúng tôi leo lên đỉnh dãy núi nơi con đường chia ra theo nhiều đường núi.

the distant ridgelines appeared as dark silhouettes against the colorful sunset.

Đường núi xa xuất hiện như những bóng tối đối lập với hoàng hôn đầy màu sắc.

military strategists carefully studied the ridgelines to plan their defense positions.

Các nhà chiến lược quân sự cẩn thận nghiên cứu các đường núi để lập kế hoạch cho các vị trí phòng thủ của họ.

the fog lifted gradually, revealing the sharp ridgelines hidden beneath.

Mây mù tan dần, phơi bày ra những đường núi sắc nét ẩn dưới đó.

strong winds constantly sweep across the exposed ridgelines throughout the year.

Gió mạnh liên tục quét qua các đường núi lộ thiên suốt cả năm.

beginning hikers should avoid trails that follow narrow ridgelines along steep cliffs.

Các người mới bắt đầu leo núi nên tránh những con đường theo những đường núi hẹp dọc theo các vách đá dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay