guitar riff
đoạn riff guitar
catchy riff
đoạn riff gây nghiện
The guitarist started a cool riff during the solo.
Người chơi guitar đã bắt đầu một đoạn riff ngầu trong phần solo.
She added a jazzy riff to the end of the song.
Cô ấy đã thêm một đoạn riff theo phong cách jazz vào cuối bài hát.
The musician improvised a bluesy riff on his harmonica.
Người nhạc sĩ đã ứng tác một đoạn riff theo phong cách blues trên cây harmonica của mình.
The band's riff was catchy and memorable.
Đoạn riff của ban nhạc rất bắt tai và đáng nhớ.
He couldn't resist adding a funky riff to the song.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc thêm một đoạn riff theo phong cách funky vào bài hát.
The riff repeated throughout the song, creating a sense of unity.
Đoạn riff lặp lại trong suốt bài hát, tạo ra cảm giác thống nhất.
The bassist laid down a solid riff to anchor the song.
Người chơi bass đã chơi một đoạn riff vững chắc để giữ cho bài hát ổn định.
The guitarist's riff added an edge to the performance.
Đoạn riff của người chơi guitar đã thêm một chút mạnh mẽ vào màn trình diễn.
The drummer's riff set the pace for the rest of the band.
Đoạn riff của tay trống đã đặt nhịp độ cho phần còn lại của ban nhạc.
She seamlessly blended her vocal riff with the melody of the song.
Cô ấy đã hòa quyện một cách liền mạch đoạn riff giọng hát của mình với giai điệu của bài hát.
Like, it was just on repeat, and it's the guitar riff that's really fricking addictive.
Nó cứ lặp đi lặp lại, và đoạn riff guitar thực sự gây nghiện.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Well, I was until this little riff.
Tôi thì không, cho đến khi nghe được đoạn riff nhỏ này.
Nguồn: Modern Family Season 6We can riff like this all the time.
Chúng ta có thể riff như thế này cả thời gian.
Nguồn: Modern Family Season 6You think she got fired at Riff's?
Bạn nghĩ cô ấy bị sa thải ở Riff's?
Nguồn: Volume 3They applauded and riffed their engines when the Pope pacifically welcomed them.
Họ vỗ tay và rú ga khi Đức Giáo Hoàng chào đón họ một cách hòa bình.
Nguồn: BBC Listening Collection June 2013McTier riffed on this idea to find a way to look for mountains.
McTier đã phát triển ý tưởng này để tìm cách tìm kiếm các ngọn núi.
Nguồn: Science in 60 Seconds: August 2018 CollectionHe did a bit of an extended riff on the topic earlier this week.
Anh ấy đã nói thêm về chủ đề này một chút vào đầu tuần.
Nguồn: NPR News July 2020 CompilationAnd the drummer Miles, he plays like riffs on the drums, which is kinda rare.
Và tay trống Miles, anh ấy chơi như thể riff trên trống, điều này khá hiếm.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.On July 30th 1715, a hurricane dashed 11 Spanish galleons onto riffs of Florida's east coast.
Vào ngày 30 tháng 7 năm 1715, một cơn bão đã đâm 11 tàu chiến Tây Ban Nha vào các rãnh của bờ biển phía đông Florida.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2015But even this movie innovated new riffs on past techniques.
Nhưng ngay cả bộ phim này cũng đã đổi mới các riff mới trên các kỹ thuật trong quá khứ.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of Film and Televisionguitar riff
đoạn riff guitar
catchy riff
đoạn riff gây nghiện
The guitarist started a cool riff during the solo.
Người chơi guitar đã bắt đầu một đoạn riff ngầu trong phần solo.
She added a jazzy riff to the end of the song.
Cô ấy đã thêm một đoạn riff theo phong cách jazz vào cuối bài hát.
The musician improvised a bluesy riff on his harmonica.
Người nhạc sĩ đã ứng tác một đoạn riff theo phong cách blues trên cây harmonica của mình.
The band's riff was catchy and memorable.
Đoạn riff của ban nhạc rất bắt tai và đáng nhớ.
He couldn't resist adding a funky riff to the song.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc thêm một đoạn riff theo phong cách funky vào bài hát.
The riff repeated throughout the song, creating a sense of unity.
Đoạn riff lặp lại trong suốt bài hát, tạo ra cảm giác thống nhất.
The bassist laid down a solid riff to anchor the song.
Người chơi bass đã chơi một đoạn riff vững chắc để giữ cho bài hát ổn định.
The guitarist's riff added an edge to the performance.
Đoạn riff của người chơi guitar đã thêm một chút mạnh mẽ vào màn trình diễn.
The drummer's riff set the pace for the rest of the band.
Đoạn riff của tay trống đã đặt nhịp độ cho phần còn lại của ban nhạc.
She seamlessly blended her vocal riff with the melody of the song.
Cô ấy đã hòa quyện một cách liền mạch đoạn riff giọng hát của mình với giai điệu của bài hát.
Like, it was just on repeat, and it's the guitar riff that's really fricking addictive.
Nó cứ lặp đi lặp lại, và đoạn riff guitar thực sự gây nghiện.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Well, I was until this little riff.
Tôi thì không, cho đến khi nghe được đoạn riff nhỏ này.
Nguồn: Modern Family Season 6We can riff like this all the time.
Chúng ta có thể riff như thế này cả thời gian.
Nguồn: Modern Family Season 6You think she got fired at Riff's?
Bạn nghĩ cô ấy bị sa thải ở Riff's?
Nguồn: Volume 3They applauded and riffed their engines when the Pope pacifically welcomed them.
Họ vỗ tay và rú ga khi Đức Giáo Hoàng chào đón họ một cách hòa bình.
Nguồn: BBC Listening Collection June 2013McTier riffed on this idea to find a way to look for mountains.
McTier đã phát triển ý tưởng này để tìm cách tìm kiếm các ngọn núi.
Nguồn: Science in 60 Seconds: August 2018 CollectionHe did a bit of an extended riff on the topic earlier this week.
Anh ấy đã nói thêm về chủ đề này một chút vào đầu tuần.
Nguồn: NPR News July 2020 CompilationAnd the drummer Miles, he plays like riffs on the drums, which is kinda rare.
Và tay trống Miles, anh ấy chơi như thể riff trên trống, điều này khá hiếm.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.On July 30th 1715, a hurricane dashed 11 Spanish galleons onto riffs of Florida's east coast.
Vào ngày 30 tháng 7 năm 1715, một cơn bão đã đâm 11 tàu chiến Tây Ban Nha vào các rãnh của bờ biển phía đông Florida.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2015But even this movie innovated new riffs on past techniques.
Nhưng ngay cả bộ phim này cũng đã đổi mới các riff mới trên các kỹ thuật trong quá khứ.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of Film and TelevisionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay