rigidizer

[Mỹ]/ˈrɪdʒɪdaɪzə/
[Anh]/ˈrɪdʒɪdaɪzər/

Dịch

n. một chất làm cho cái gì đó cứng lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rigidizer application

ứng dụng rigidizer

rigidizer formulation

công thức rigidizer

rigidizer properties

tính chất của rigidizer

rigidizer dosage

liều lượng rigidizer

rigidizer use

sử dụng rigidizer

rigidizer supplier

nhà cung cấp rigidizer

rigidizer testing

thử nghiệm rigidizer

rigidizer benefits

lợi ích của rigidizer

rigidizer concentration

nồng độ rigidizer

rigidizer performance

hiệu suất rigidizer

Câu ví dụ

the rigidizer is used to improve the strength of the material.

chất làm cứng được sử dụng để cải thiện độ bền của vật liệu.

we need to apply a rigidizer to ensure durability.

chúng ta cần áp dụng chất làm cứng để đảm bảo độ bền.

this rigidizer helps maintain the shape of the product.

chất làm cứng này giúp duy trì hình dạng của sản phẩm.

adding a rigidizer can enhance the performance of the composite.

việc bổ sung chất làm cứng có thể nâng cao hiệu suất của vật liệu composite.

the rigidizer should be mixed thoroughly before use.

chất làm cứng nên được trộn đều trước khi sử dụng.

in construction, a rigidizer is essential for stability.

trong xây dựng, chất làm cứng là cần thiết cho sự ổn định.

using a rigidizer can prevent deformation under stress.

việc sử dụng chất làm cứng có thể ngăn ngừa biến dạng dưới tác dụng của ứng suất.

the rigidizer improves the adhesion of the layers.

chất làm cứng cải thiện độ bám dính của các lớp.

we tested several types of rigidizers for the project.

chúng tôi đã thử nghiệm nhiều loại chất làm cứng cho dự án.

choosing the right rigidizer is crucial for optimal results.

việc lựa chọn chất làm cứng phù hợp là rất quan trọng để có được kết quả tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay