rigidness in rules
sự cứng nhắc trong các quy tắc
rigidness of thought
sự cứng nhắc trong suy nghĩ
rigidness of structure
sự cứng nhắc trong cấu trúc
rigidness in design
sự cứng nhắc trong thiết kế
rigidness of policies
sự cứng nhắc trong các chính sách
rigidness in behavior
sự cứng nhắc trong hành vi
rigidness of standards
sự cứng nhắc trong các tiêu chuẩn
rigidness in thinking
sự cứng nhắc trong tư duy
rigidness of form
sự cứng nhắc trong hình thức
rigidness in procedure
sự cứng nhắc trong quy trình
his rigidness in following rules can be frustrating.
Sự cứng nhắc trong việc tuân theo các quy tắc có thể gây khó chịu.
the rigidness of the policy limits our flexibility.
Sự cứng nhắc của chính sách hạn chế sự linh hoạt của chúng tôi.
she admired his rigidness in maintaining his principles.
Cô ấy ngưỡng mộ sự cứng nhắc của anh ấy trong việc duy trì các nguyên tắc của mình.
rigidness in thinking can hinder creativity.
Sự cứng nhắc trong suy nghĩ có thể cản trở sự sáng tạo.
his rigidness made it hard to adapt to change.
Sự cứng nhắc của anh ấy khiến việc thích nghi với sự thay đổi trở nên khó khăn.
there is a certain rigidness in traditional methods.
Có một sự cứng nhắc nhất định trong các phương pháp truyền thống.
her rigidness often leads to conflicts with coworkers.
Sự cứng nhắc của cô ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
the rigidness of the structure ensures its stability.
Sự cứng nhắc của cấu trúc đảm bảo sự ổn định của nó.
we need to address the rigidness in our approach.
Chúng ta cần giải quyết sự cứng nhắc trong cách tiếp cận của chúng ta.
his rigidness in negotiations was a disadvantage.
Sự cứng nhắc của anh ấy trong đàm phán là một bất lợi.
rigidness in rules
sự cứng nhắc trong các quy tắc
rigidness of thought
sự cứng nhắc trong suy nghĩ
rigidness of structure
sự cứng nhắc trong cấu trúc
rigidness in design
sự cứng nhắc trong thiết kế
rigidness of policies
sự cứng nhắc trong các chính sách
rigidness in behavior
sự cứng nhắc trong hành vi
rigidness of standards
sự cứng nhắc trong các tiêu chuẩn
rigidness in thinking
sự cứng nhắc trong tư duy
rigidness of form
sự cứng nhắc trong hình thức
rigidness in procedure
sự cứng nhắc trong quy trình
his rigidness in following rules can be frustrating.
Sự cứng nhắc trong việc tuân theo các quy tắc có thể gây khó chịu.
the rigidness of the policy limits our flexibility.
Sự cứng nhắc của chính sách hạn chế sự linh hoạt của chúng tôi.
she admired his rigidness in maintaining his principles.
Cô ấy ngưỡng mộ sự cứng nhắc của anh ấy trong việc duy trì các nguyên tắc của mình.
rigidness in thinking can hinder creativity.
Sự cứng nhắc trong suy nghĩ có thể cản trở sự sáng tạo.
his rigidness made it hard to adapt to change.
Sự cứng nhắc của anh ấy khiến việc thích nghi với sự thay đổi trở nên khó khăn.
there is a certain rigidness in traditional methods.
Có một sự cứng nhắc nhất định trong các phương pháp truyền thống.
her rigidness often leads to conflicts with coworkers.
Sự cứng nhắc của cô ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
the rigidness of the structure ensures its stability.
Sự cứng nhắc của cấu trúc đảm bảo sự ổn định của nó.
we need to address the rigidness in our approach.
Chúng ta cần giải quyết sự cứng nhắc trong cách tiếp cận của chúng ta.
his rigidness in negotiations was a disadvantage.
Sự cứng nhắc của anh ấy trong đàm phán là một bất lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay