rigourousnesses

[Mỹ]/rɪˈɡʊərəsnəsɪz/
[Anh]/rɪˈɡʊrəsnəsɪz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái nghiêm khắc; sự nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt trong hành vi, phán xét hoặc thực hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

with rigourousness

đúng mực

rigourousness in

đúng mực trong

great rigourousness

đúng mực lớn

apply rigourousness

áp dụng đúng mực

rigourousness of

đúng mực của

demand rigourousness

yêu cầu đúng mực

scientific rigourousness

đúng mực khoa học

intellectual rigourousness

đúng mực trí tuệ

academic rigourousness

đúng mực học thuật

rigourousness required

đúng mực được yêu cầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay