The government has imposed strict stringency measures to control the spread of the virus.
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của virus.
Stringency in safety regulations is crucial in the construction industry.
Tính nghiêm ngặt trong các quy định an toàn là rất quan trọng trong ngành xây dựng.
There is a need for stringency in enforcing traffic laws to reduce accidents.
Có cần thiết phải nghiêm ngặt trong việc thực thi luật giao thông để giảm thiểu tai nạn.
The company is known for its stringency in quality control.
Công ty được biết đến với sự nghiêm ngặt trong kiểm soát chất lượng.
Stringency in academic standards is essential for maintaining the reputation of the university.
Tính nghiêm ngặt trong các tiêu chuẩn học thuật là điều cần thiết để duy trì danh tiếng của trường đại học.
The stringency of the security screening process at the airport ensures passenger safety.
Tính nghiêm ngặt của quy trình kiểm tra an ninh tại sân bay đảm bảo an toàn cho hành khách.
Stringency in financial regulations is necessary to prevent fraud and misconduct.
Sự nghiêm ngặt trong các quy định tài chính là cần thiết để ngăn chặn gian lận và hành vi sai trái.
The school has a reputation for its stringency in discipline.
Trường có danh tiếng về sự nghiêm ngặt trong kỷ luật.
Stringency in environmental protection policies is crucial for sustainable development.
Tính nghiêm ngặt trong các chính sách bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
The stringency of the law enforcement agency ensures justice for all citizens.
Tính nghiêm ngặt của cơ quan thực thi pháp luật đảm bảo công bằng cho tất cả người dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay