rimus

[Mỹ]/ˈriːmuː/
[Anh]/ˈriːmu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cây có nguồn gốc từ New Zealand; gỗ của cây rimu

Cụm từ & Cách kết hợp

rimu wood

gỗ rimu

rimu tree

cây rimu

rimu furniture

đồ nội thất làm từ gỗ rimu

rimu flooring

sàn gỗ rimu

rimu timber

gỗ rimu

rimu veneer

vân gỗ rimu

rimu logs

gỗ rimu xẻ

rimu products

sản phẩm từ gỗ rimu

rimu species

loài rimu

rimu crafts

thủ công mỹ nghệ từ gỗ rimu

Câu ví dụ

rimu trees are known for their durability.

Cây rimu nổi tiếng về độ bền.

the rimu wood is highly valued in furniture making.

Gỗ rimu được đánh giá cao trong sản xuất đồ nội thất.

many birds nest in rimu forests.

Nhiều loài chim làm tổ trong rừng rimu.

rimu is a popular choice for flooring.

Rimu là lựa chọn phổ biến cho sàn nhà.

she decorated her home with rimu accents.

Cô ấy trang trí nhà của mình với các chi tiết rimu.

the rimu tree can grow very tall.

Cây rimu có thể mọc rất cao.

rimu timber is resistant to decay.

Gỗ rimu có khả năng chống lại sự phân hủy.

they built a cabin using rimu logs.

Họ đã xây một căn nhà gỗ bằng gỗ rimu.

the rimu forest is a protected area.

Rừng rimu là một khu vực được bảo vệ.

rimu leaves are used for traditional medicine.

Lá rimu được sử dụng trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay