ringers on
chuông bật
ringers off
chuông tắt
ringers back
chuông quay lại
ringers out
chuông ra ngoài
ringers in
chuông vào
ringers up
chuông lên
ringers down
chuông xuống
ringers call
cuộc gọi chuông
ringers tone
tiếng chuông
ringers alert
báo động chuông
she wore her grandmother's ringers for the ceremony.
Cô ấy đã đeo nhẫn của bà ngoại trong buổi lễ.
the team brought in some ringers to improve their chances of winning.
Đội đã đưa một số người chơi giỏi vào để cải thiện cơ hội chiến thắng của họ.
he always liked to play with ringers during the game.
Anh ấy luôn thích chơi với những người chơi giỏi trong trận đấu.
they suspected the ringers were not part of the original lineup.
Họ nghi ngờ những người chơi giỏi đó không phải là một phần của đội hình ban đầu.
the coach decided to include some ringers for the championship match.
Huấn luyện viên quyết định đưa một số người chơi giỏi vào trận chung kết.
ringers can sometimes change the dynamics of a competition.
Những người chơi giỏi đôi khi có thể thay đổi động lực của một cuộc thi.
they were accused of using ringers to gain an unfair advantage.
Họ bị cáo buộc sử dụng những người chơi giỏi để đạt được lợi thế không công bằng.
finding good ringers is essential for a successful team.
Tìm kiếm những người chơi giỏi là điều cần thiết cho một đội thành công.
the company hired ringers to boost their sales team.
Công ty đã thuê những người bán hàng giỏi để tăng cường đội ngũ bán hàng của họ.
in the world of sports, ringers are often a topic of debate.
Trong thế giới thể thao, những người chơi giỏi thường là chủ đề tranh luận.
ringers on
chuông bật
ringers off
chuông tắt
ringers back
chuông quay lại
ringers out
chuông ra ngoài
ringers in
chuông vào
ringers up
chuông lên
ringers down
chuông xuống
ringers call
cuộc gọi chuông
ringers tone
tiếng chuông
ringers alert
báo động chuông
she wore her grandmother's ringers for the ceremony.
Cô ấy đã đeo nhẫn của bà ngoại trong buổi lễ.
the team brought in some ringers to improve their chances of winning.
Đội đã đưa một số người chơi giỏi vào để cải thiện cơ hội chiến thắng của họ.
he always liked to play with ringers during the game.
Anh ấy luôn thích chơi với những người chơi giỏi trong trận đấu.
they suspected the ringers were not part of the original lineup.
Họ nghi ngờ những người chơi giỏi đó không phải là một phần của đội hình ban đầu.
the coach decided to include some ringers for the championship match.
Huấn luyện viên quyết định đưa một số người chơi giỏi vào trận chung kết.
ringers can sometimes change the dynamics of a competition.
Những người chơi giỏi đôi khi có thể thay đổi động lực của một cuộc thi.
they were accused of using ringers to gain an unfair advantage.
Họ bị cáo buộc sử dụng những người chơi giỏi để đạt được lợi thế không công bằng.
finding good ringers is essential for a successful team.
Tìm kiếm những người chơi giỏi là điều cần thiết cho một đội thành công.
the company hired ringers to boost their sales team.
Công ty đã thuê những người bán hàng giỏi để tăng cường đội ngũ bán hàng của họ.
in the world of sports, ringers are often a topic of debate.
Trong thế giới thể thao, những người chơi giỏi thường là chủ đề tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay