ringes

[Mỹ]/ˈrɪŋə(r)z/
[Anh]/ˈrɪŋərz/

Dịch

n.pl. dạng số nhiều của Ringe; tên địa điểm(s)
prop.n. Ringe (Đức); Ringe (Đan Mạch)

Câu ví dụ

the opening bell ringes loudly across the hall.

Chuông khai mạc vang lớn khắp hội trường.

every morning, the alarm clock ringes at six.

Mỗi buổi sáng, đồng hồ báo thức reo vào lúc sáu giờ.

the phone ringes again, but nobody answers.

Điện thoại reo lần nữa, nhưng không ai trả lời.

a distant bell ringes in the old church.

Một hồi chuông xa vọng từ nhà thờ cổ.

the doorbell ringes as the courier arrives.

Chuông cửa reo khi người đưa hàng đến.

the ringtone ringes through the quiet library.

Tiếng chuông báo thức vang vọng khắp thư viện yên tĩnh.

the fire alarm ringes suddenly, causing panic.

Chuông báo cháy vang lên đột ngột, gây hoảng loạn.

the bell ringes to start the match.

Chuông reo để bắt đầu trận đấu.

the bell ringes for lunch at noon.

Chuông reo báo giờ ăn trưa vào buổi trưa.

the warning siren ringes across the valley.

Tiếng còi báo động vang vọng khắp thung lũng.

the church bell ringes at midnight.

Chuông nhà thờ reo vào lúc đêm khuya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay