ringmaster duties
nhiệm vụ của người điều hành xiếc
ringmaster role
vai trò của người điều hành xiếc
ringmaster performance
thành tích của người điều hành xiếc
ringmaster skills
kỹ năng của người điều hành xiếc
ringmaster attire
trang phục của người điều hành xiếc
ringmaster announcement
thông báo của người điều hành xiếc
ringmaster show
show của người điều hành xiếc
ringmaster leadership
lãnh đạo của người điều hành xiếc
ringmaster training
đào tạo người điều hành xiếc
ringmaster introduction
giới thiệu về người điều hành xiếc
the ringmaster commands the audience's attention.
Người điều hành xiếc ra lệnh thu hút sự chú ý của khán giả.
as a ringmaster, he must be charismatic.
Với tư cách là người điều hành xiếc, anh ấy phải có sức hút.
the ringmaster introduces the performers one by one.
Người điều hành xiếc giới thiệu các nghệ sĩ từng người một.
children love to watch the ringmaster at work.
Trẻ em thích xem người điều hành xiếc làm việc.
the ringmaster wears a distinctive costume.
Người điều hành xiếc mặc một bộ trang phục đặc biệt.
during the show, the ringmaster keeps the energy high.
Trong suốt buổi biểu diễn, người điều hành xiếc giữ cho năng lượng luôn cao.
the ringmaster has to handle unexpected situations.
Người điều hành xiếc phải xử lý các tình huống bất ngờ.
many children dream of becoming a ringmaster.
Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành người điều hành xiếc.
the ringmaster is responsible for the entire show.
Người điều hành xiếc chịu trách nhiệm cho toàn bộ buổi biểu diễn.
a good ringmaster knows how to engage the crowd.
Một người điều hành xiếc giỏi biết cách thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay