It's the ringo of these cheeses.
Đây là ringo của những loại phô mai này.
Nguồn: Desperate Housewives Season 5It's the ringo of these cheeses.
Đây là ringo của những loại phô mai này.
Nguồn: Desperate Housewives Season 5Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay