ringtails

[Mỹ]/[ˈrɪŋˌteɪlz]/
[Anh]/[ˈrɪŋˌteɪlz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ringtails scamper

Vietnamese_translation

see ringtails

Vietnamese_translation

ringtail tracks

Vietnamese_translation

catch ringtails

Vietnamese_translation

ringtail's nest

Vietnamese_translation

hunting ringtails

Vietnamese_translation

ringtails climb

Vietnamese_translation

ringtail sound

Vietnamese_translation

find ringtails

Vietnamese_translation

ringtail fur

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we spotted a family of ringtails foraging for food at dusk.

Chúng tôi đã phát hiện một gia đình cáo sa mạc đang tìm kiếm thức ăn vào lúc hoàng hôn.

the wildlife photographer hoped to capture stunning ringtail images.

Nhà nhiếp ảnh hoang dã hy vọng sẽ chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của cáo sa mạc.

ringtails are nocturnal creatures, most active after sunset.

Cáo sa mạc là loài hoạt động vào ban đêm, chủ yếu hoạt động sau khi mặt trời lặn.

their long, ringed tails help them balance while climbing trees.

Đuôi dài, có vòng tròn của chúng giúp chúng cân bằng khi leo cây.

researchers are studying ringtail populations in the desert environment.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể cáo sa mạc trong môi trường sa mạc.

the hikers observed ringtails scampering across the rocky terrain.

Những người leo núi đã quan sát thấy cáo sa mạc chạy nhảy qua địa hình đá sỏi.

we listened to the distinctive ringtail calls echoing through the canyon.

Chúng tôi lắng nghe những tiếng kêu đặc trưng của cáo sa mạc vang vọng khắp thung lũng.

protecting ringtail habitats is crucial for their long-term survival.

Bảo vệ môi trường sống của cáo sa mạc là rất quan trọng đối với sự tồn tại lâu dài của chúng.

the children were fascinated by the ringtails' agile movements.

Các em nhỏ đã bị thu hút bởi những chuyển động khéo léo của cáo sa mạc.

we found ringtail scat near the water source, indicating their presence.

Chúng tôi đã tìm thấy phân của cáo sa mạc gần nguồn nước, cho thấy sự hiện diện của chúng.

the park ranger warned us about the potential dangers of encountering ringtails.

Người bảo vệ rừng đã cảnh báo chúng tôi về những mối nguy hiểm tiềm tàng khi gặp cáo sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay