bassaris

[Mỹ]//ˈbæsərɪs//
[Anh]//ˈbæsərɪs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the bassaris

bassarises

bassarised quickly

bassarising now

caught bassaris

bassaris swims

big bassaris

wild bassaris

bassaris fishing

bassaris hunt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay