he riposted sharply
anh ta phản bác sắc bén
she riposted quickly
cô ấy phản bác nhanh chóng
they riposted effectively
họ phản bác hiệu quả
riposted with humor
phản bác dí dỏm
riposted with confidence
phản bác với sự tự tin
he riposted cleverly
anh ta phản bác một cách thông minh
she riposted fiercely
cô ấy phản bác mạnh mẽ
they riposted boldly
họ phản bác dũng cảm
riposted without hesitation
phản bác ngay lập tức
he riposted succinctly
anh ta phản bác ngắn gọn
she riposted quickly to his rude comment.
Cô ấy phản bác nhanh chóng với bình luận thô lỗ của anh ấy.
he riposted with a clever remark that surprised everyone.
Anh ấy phản bác bằng một nhận xét thông minh khiến mọi người bất ngờ.
the politician riposted to the accusations with confidence.
Nhà chính trị phản bác lại những cáo buộc một cách tự tin.
after being challenged, she riposted with a witty comeback.
Sau khi bị thách thức, cô ấy phản bác bằng một câu trả lời dí dỏm.
he riposted during the debate, showcasing his quick thinking.
Anh ấy phản bác trong cuộc tranh luận, thể hiện khả năng tư duy nhanh nhạy của mình.
when criticized, she riposted in a calm and collected manner.
Khi bị chỉ trích, cô ấy phản bác một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
the author riposted to the negative review in her blog.
Tác giả đã phản bác lại những đánh giá tiêu cực trên blog của cô ấy.
he riposted to the insult with a smile, disarming the situation.
Anh ấy phản bác lại lời xúc phạm bằng một nụ cười, làm dịu tình hình.
during the interview, she riposted sharply to the tough questions.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy phản bác mạnh mẽ trước những câu hỏi khó.
he riposted to the challenge, proving his point effectively.
Anh ấy phản bác lại thử thách, chứng minh quan điểm của mình một cách hiệu quả.
he riposted sharply
anh ta phản bác sắc bén
she riposted quickly
cô ấy phản bác nhanh chóng
they riposted effectively
họ phản bác hiệu quả
riposted with humor
phản bác dí dỏm
riposted with confidence
phản bác với sự tự tin
he riposted cleverly
anh ta phản bác một cách thông minh
she riposted fiercely
cô ấy phản bác mạnh mẽ
they riposted boldly
họ phản bác dũng cảm
riposted without hesitation
phản bác ngay lập tức
he riposted succinctly
anh ta phản bác ngắn gọn
she riposted quickly to his rude comment.
Cô ấy phản bác nhanh chóng với bình luận thô lỗ của anh ấy.
he riposted with a clever remark that surprised everyone.
Anh ấy phản bác bằng một nhận xét thông minh khiến mọi người bất ngờ.
the politician riposted to the accusations with confidence.
Nhà chính trị phản bác lại những cáo buộc một cách tự tin.
after being challenged, she riposted with a witty comeback.
Sau khi bị thách thức, cô ấy phản bác bằng một câu trả lời dí dỏm.
he riposted during the debate, showcasing his quick thinking.
Anh ấy phản bác trong cuộc tranh luận, thể hiện khả năng tư duy nhanh nhạy của mình.
when criticized, she riposted in a calm and collected manner.
Khi bị chỉ trích, cô ấy phản bác một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
the author riposted to the negative review in her blog.
Tác giả đã phản bác lại những đánh giá tiêu cực trên blog của cô ấy.
he riposted to the insult with a smile, disarming the situation.
Anh ấy phản bác lại lời xúc phạm bằng một nụ cười, làm dịu tình hình.
during the interview, she riposted sharply to the tough questions.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy phản bác mạnh mẽ trước những câu hỏi khó.
he riposted to the challenge, proving his point effectively.
Anh ấy phản bác lại thử thách, chứng minh quan điểm của mình một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay