risker

[US]/ˈrɪskə/
[UK]/ˈrɪskɚ/

Translation

n. người chấp nhận rủi ro; một nhà thám hiểm hoặc đầu cơ (speculator).

Phrases & Collocations

risker behavior

hành vi rủi ro

riskers beware

những người chấp nhận rủi ro hãy cẩn thận

risker move

động thái chấp nhận rủi ro

risker choice

lựa chọn chấp nhận rủi ro

risker strategy

chiến lược chấp nhận rủi ro

risker bet

ván chấp nhận rủi ro

risker plan

kế hoạch chấp nhận rủi ro

risker option

lựa chọn chấp nhận rủi ro

risker approach

cách tiếp cận chấp nhận rủi ro

risker path

con đường chấp nhận rủi ro

Example Sentences

he is a risker investor, always chasing high returns.

Anh ấy là một nhà đầu tư mạo hiểm, luôn săn tìm lợi nhuận cao.

as a risker driver, she often speeds on wet roads.

Với tư cách là một tay lái mạo hiểm, cô ấy thường lái nhanh trên đường ướt.

they called him a risker gambler because he bets big every night.

Họ gọi anh ấy là một tay cờ bạc mạo hiểm vì anh ấy cá cược lớn mỗi đêm.

a risker move in negotiations can backfire fast.

Một hành động mạo hiểm trong đàm phán có thể gây hậu quả nhanh chóng.

her risker approach to startups impressed the board.

Phương pháp mạo hiểm của cô ấy đối với các công ty khởi nghiệp đã ấn tượng với hội đồng.

he took a risker route through the mountains to save time.

Anh ấy chọn con đường mạo hiểm qua núi để tiết kiệm thời gian.

choosing a risker strategy can bring bigger rewards or bigger losses.

Việc chọn một chiến lược mạo hiểm có thể mang lại lợi nhuận lớn hơn hoặc tổn thất lớn hơn.

she made a risker decision to quit without another job lined up.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định mạo hiểm là từ bỏ công việc mà không có công việc khác đã được sắp xếp.

the coach tried a risker tactic in the final minutes.

Huấn luyện viên đã sử dụng một chiến thuật mạo hiểm trong những phút cuối.

for a risker option, choose the stock-heavy portfolio.

Để có một lựa chọn mạo hiểm hơn, hãy chọn danh mục đầu tư tập trung vào cổ phiếu.

he proposed a risker plan that depends on perfect timing.

Anh ấy đề xuất một kế hoạch mạo hiểm phụ thuộc vào thời điểm hoàn hảo.

the team adopted a risker policy to enter new markets quickly.

Đội ngũ đã áp dụng một chính sách mạo hiểm để nhanh chóng bước vào thị trường mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now